Bản 16.19 · Mọi rank · Brazil

Tier list Xạ thủ · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 6,5 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1JinxXạ thủ52,72%16,4%7,4%106.755
2CaitlynXạ thủ50,33%19,8%39,7%128.975
ATier A
13 tướng
3TristanaXạ thủ50,70%11,2%5,0%73.215
4▲1YasuoXạ thủ52,76%2,2%38,9%14.087
5▼1TwitchXạ thủ51,65%6,6%6,1%42.770
6YunaraXạ thủ50,59%10,7%4,1%70.093
7Kai'SaXạ thủ49,90%13,7%3,3%89.100
8Miss FortuneXạ thủ50,01%12,1%3,6%78.831
9JhinXạ thủ49,44%15,3%3,0%99.842
10▲1Kog'MawXạ thủ53,32%2,1%0,4%13.676
11▼1AsheXạ thủ49,77%11,1%3,8%72.375
12VeigarXạ thủ52,45%2,4%3,6%15.403
13XayahXạ thủ51,60%3,8%0,5%24.814
14▲1SivirXạ thủ50,17%5,6%1,3%36.232
15▼1HweiXạ thủ53,96%0,8%1,6%5.367
BTier B
6 tướng
16ApheliosXạ thủ49,48%5,5%1,8%35.591
17SamiraXạ thủ49,86%4,1%6,9%26.941
18SmolderXạ thủ50,31%3,4%0,9%22.192
19ZiggsXạ thủ51,72%1,6%0,9%10.545
20VayneXạ thủ49,07%5,4%6,5%35.293
21ZeriXạ thủ50,52%2,2%0,3%14.416
CTier C
7 tướng
22NilahXạ thủ51,85%1,0%1,1%6.793
23Aurelion SolXạ thủ52,31%0,7%0,6%4.397
24DravenXạ thủ48,33%4,3%6,6%27.948
25▲2BrandXạ thủ52,42%0,5%5,6%3.554
26▼1SwainXạ thủ52,28%0,6%3,0%3.659
27▼1EzrealXạ thủ45,89%11,2%4,8%73.081
28LucianXạ thủ47,03%6,3%1,5%40.903
DTier D
7 tướng
29KalistaXạ thủ47,94%2,6%0,5%17.035
30▲1VarusXạ thủ46,94%3,3%0,6%21.351
31▼1SyndraXạ thủ50,23%0,6%2,2%4.191
32ViktorXạ thủ47,82%1,6%3,0%10.167
33MelXạ thủ47,14%1,3%26,6%8.733
34CorkiXạ thủ48,43%0,9%0,2%6.054
35SennaXạ thủ46,83%0,7%1,1%4.681