Vực Gió Hú · Bản 16.19

Tier list ARAM

Mọi tướng xếp hạng theo tỉ lệ thắng ở Vực Gió Hú. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc và cách lên đồ ARAM.

Trận phân tích
9.095.660
Tướng
173
Mạnh nhất lúc này
Ashe
STier S
14 tướng
1AsheCung Băng53,38%12,5%3,56113.649
2▲1JinxKhẩu Pháo Nổi Loạn53,32%12,1%3,39110.124
3▼1LuxTiểu Thư Ánh Sáng53,13%12,8%5,14116.452
4KalistaMũi Giáo Phục Hận57,45%5,0%3,3645.345
5TristanaTay Súng Yordle53,32%10,9%2,9799.535
6Vel'KozCon Mắt Hư Không53,30%10,9%4,1898.843
9XayahCô Nàng Nổi Loạn53,23%9,4%3,3385.598
10YasuoKẻ Bất Dung Thứ54,01%7,5%2,3768.068
11ViktorSứ Giả Của Arcane53,41%7,8%3,8370.987
12Master YiKiếm Sư Wuju54,17%6,3%2,4457.311
13Bel'VethNữ Chúa Hư Không59,99%2,5%2,6223.185
ATier A
44 tướng
15YoneKẻ Về Từ Cõi Chết53,44%5,9%2,5453.636
16▲1AhriHồ Ly Chín Đuôi51,75%10,6%3,4996.776
17▲1MordekaiserÁc Quỷ Thiết Giáp52,92%6,3%2,8557.183
18▼2ZiggsChuyên Gia Chất Nổ51,63%10,9%4,2999.023
19TwitchChuột Thành Tinh51,72%9,9%3,1690.125
20HweiHọa Sĩ Vạn Cảnh52,63%6,4%4,6258.042
21▲1KindredThợ Săn Vĩnh Hằng53,14%5,2%3,0547.312
22▼1Twisted FateThần Bài51,83%8,8%3,3479.882
23▲1NidaleeNữ Thợ Săn Hóa Thú51,52%10,1%4,8292.034
24▼1TryndamereBá Vương Man Di55,20%2,9%2,8326.283
25▲1JaxBậc Thầy Vũ Khí52,77%5,2%2,3246.914
26▼1GalioVệ Thần Khổng Lồ52,24%6,2%3,3156.799
27▲1Ngộ KhôngHầu Vương52,61%5,2%2,9147.268
28▼1SonaĐại Cầm Nữ52,56%5,2%5,2347.675
29Cho'GathQuái Vật Hư Không51,48%8,7%3,1979.474
30▲1SeraphineCa Sĩ Mộng Mơ51,16%10,7%4,6197.513
31▼1FiddlesticksNỗi Sợ Viễn Cổ51,79%6,9%2,8962.483
32MorganaThiên Thần Sa Ngã50,92%12,9%4,38117.028
33ZyraGai Nổi Loạn51,33%8,6%3,8278.484
34▲1LeonaBình Minh Rực Rỡ52,29%4,8%2,9643.629
35▼1Kog'MawMiệng Của Vực Thẳm51,48%7,3%3,3766.591
36▲1PoppyNgười Giữ Búa53,32%3,1%3,0528.237
37▼1XerathPháp Sư Thăng Hoa50,92%11,1%4,69100.734
38JhinNghệ Sĩ Tử Thần50,76%13,4%4,23121.627
39KayleThiên Thần Phán Quyết51,43%6,9%3,3362.486
40SionChiến Binh Bất Tử53,02%3,1%2,6428.451
41RellNữ Kỵ Sĩ Thép53,36%2,8%3,6925.355
42NautilusKhổng Lồ Biển Sâu51,03%8,2%3,0974.822
43Xin Zhao Tể Tướng Demacia52,20%3,6%2,5232.786
44ZaahenBất Diệt Thần Quân52,92%2,6%2,5823.695
45▲1SettĐại Ca51,32%5,7%2,5852.182
46▲1ShenMắt Hoàng Hôn51,52%4,9%3,6044.671
47▼2ApheliosSong Nguyệt Chiến Binh51,58%4,5%3,0640.946
48AmumuXác Ướp U Sầu51,44%4,9%2,6744.940
49▲1IreliaVũ Kiếm Sư51,97%3,6%2,4732.711
50▼1SorakaTinh Nữ51,34%5,2%5,8446.895
51GarenSức Mạnh Của Demacia51,02%6,2%2,8556.091
52OlafChiến Binh Điên Cuồng52,07%3,0%2,5427.130
54▲1YorickKẻ Dẫn Dắt Linh Hồn52,43%2,2%3,2819.818
55▲2TrundleVua Quỉ Khổng Lồ51,33%3,9%3,1935.806
56▲2LissandraMụ Phù Thủy Băng51,05%4,7%3,0142.855
57▼1GnarMắt Xích Thượng Cổ51,34%3,7%3,0733.567
58▼4MilioNgọn Lửa Dịu Êm51,17%4,2%6,4438.106
BTier B
90 tướng
59▲3VexPháp Sư Khó Chịu50,85%4,9%3,4844.167
60NeekoHóa Hình Sư Ham Học50,48%8,3%3,3375.691
62▼3GangplankHiểm Họa Vùng Saltwater50,68%5,7%3,2952.244
63▲3GragasGã Bợm Rượu50,67%5,7%3,1552.006
64▼1AlistarQuái Vật Đầu Bò50,90%4,1%3,5337.645
65▲2SwainNguyên Soái Noxus50,43%7,9%3,8372.200
66▼2RenektonĐồ Tể Sa Mạc50,89%3,9%2,5635.050
67▼2Dr. MundoCuồng Nhân Xứ Zaun50,72%4,5%2,9240.792
68BriarCơn Đói Vĩnh Hằng52,37%1,3%2,4212.215
69IllaoiNữ Tu Thủy Thần50,66%4,5%2,5641.089
70GwenBúp Bê Ước Nguyện50,93%3,1%2,6827.821
71SamiraHoa Hồng Sa Mạc50,47%6,1%2,6655.210
72ThreshCai Ngục Xiềng Xích50,32%8,5%3,6277.712
74▼1SejuaniCơn Thịnh Nộ Phương Bắc50,94%2,7%3,0324.423
75TaricTấm Khiên Valoran51,45%1,5%4,1214.003
76SingedDược Sĩ Điên50,59%3,2%2,6729.526
77▲1Tahm KenchThủy Quái Đại Vương50,46%3,7%3,2234.008
78▼1RumbleHiểm Họa Cơ Khí50,27%6,1%2,9255.392
79▲1EzrealNhà Thám Hiểm50,13%12,4%3,89112.541
80▲1RakanAnh Chàng Quyến Rũ50,67%2,4%4,0221.429
81▲2UrgotPháo Đài Di Động50,61%2,5%2,7722.810
82▼3DariusĐại Tướng Noxus50,27%5,7%2,5551.484
83▼1KledKị Sĩ Cáu Kỉnh51,33%1,1%3,249.561
84▲1BlitzcrankNgười Máy Hơi Nước50,09%11,3%3,08103.033
85▼1NamiNàng Tiên Cá50,18%5,6%5,6650.726
86MalzaharTiên Tri Hư Không50,08%7,6%3,3768.825
87Renata GlascBà Trùm Thành Zaun50,13%3,8%4,1734.756
88Rek'SaiNấm Mồ Hư Không50,31%1,1%2,9310.432
89BrandThần Lửa50,03%11,1%3,18101.001
90VolibearBão Tố Cuồng Nộ50,07%4,5%2,7840.661
91▲2JannaCơn Thịnh Nộ Của Bão Tố50,05%5,7%5,4152.194
92IvernThụ Thần Thân Thiện50,03%2,0%4,7918.028
93▲2WarwickQuái Thú Sổng Chuồng49,99%2,8%2,4325.413
94▼3OrnnNgọn Lửa Khởi Nguyên49,96%2,7%3,1524.705
95▼1ViegoHắc Diệt Đế Vương49,93%3,2%2,6228.698
96FioraNữ Kiếm Sư49,67%1,2%2,5810.967
97BraumTrái Tim của Freljord49,81%3,7%3,8833.829
98YunaraBất Phá Tín Niệm49,90%7,7%2,9870.250
99▲2ZoeBậc Thầy Biến Ảo49,77%6,8%3,8661.978
100ViCảnh Binh Piltover 49,56%3,8%2,4034.142
101▲1MaokaiMa Cây49,74%6,5%3,2559.000
102▼3MalphiteMảnh Vỡ Thiên Thạch49,80%9,0%2,8282.314
103HecarimBóng Ma Chiến Tranh48,82%1,6%2,7914.588
104FizzChú Cá Tinh Nghịch49,61%6,0%2,6254.284
105▲2SkarnerThần Quyền Cổ Đại48,24%1,8%3,0516.336
106▼1AkshanVệ Binh Ranh Mãnh48,88%2,9%2,9226.678
107▼1AatroxQuỷ Kiếm Darkin48,82%2,8%2,6025.800
108UdyrLữ Khách Tinh Linh47,81%1,6%2,5514.224
109RammusTê Tê Gai48,25%2,1%2,7119.295
110SivirNữ Chúa Chiến Trường49,51%7,8%3,7471.306
111▲3EvelynnYêu Nữ47,21%1,5%3,1113.895
112NilahHiện Thân của Niềm Vui47,60%1,8%2,6216.224
113▼2PantheonMũi Giáo Bất Diệt49,35%6,8%2,8462.133
114▼1VarusMũi Tên Báo Thù49,63%12,0%3,65109.602
115CorkiPhi Công Quả Cảm49,10%5,0%3,3345.544
116SyndraNữ Chúa Bóng Tối49,14%6,0%3,4254.954
117VeigarBậc Thầy Tiểu Quỷ49,48%10,8%3,5098.113
118KaynTử Thần Bóng Tối47,46%2,3%2,2921.179
119▲2EliseNữ Hoàng Nhền Nhện47,39%2,7%3,0524.186
120▼1ShyvanaLong Nữ47,44%2,7%2,7524.831
121▼1CamilleBóng Thép46,68%2,1%2,4019.239
123▲1QuinnĐôi Cánh Demacia48,52%5,1%2,9546.516
124▼1KarthusTiếng Ru Tử Thần48,67%5,8%2,8253.123
125▲1QiyanaNữ Hoàng Nguyên Tố46,59%2,3%2,5921.215
126▲2AnnieĐứa Trẻ Bóng Tối48,56%5,5%3,0650.388
127▼2DianaVầng Trăng Ai Oán47,83%3,7%2,6633.832
128▲1ShacoTên Hề Quỷ48,84%7,1%3,3964.734
129▼2ZacVũ Khí Bí Mật47,43%3,4%2,9030.843
130TalonSát Thủ Bóng Đêm47,58%3,8%2,6134.899
131YuumiCô Mèo Ma Thuật47,27%3,5%8,9131.565
132▲2AmbessaNữ Tướng Chiến Tranh46,35%2,7%2,4324.212
133▲2NocturneÁc Mộng Vĩnh Cửu46,11%2,5%2,5622.763
134▼2DravenĐao Phủ Kiêu Hùng48,52%6,6%3,0659.951
135▲1KennenTrái Tim Sấm Sét47,87%4,7%2,7042.477
136▼3ZileanGiám Hộ Thời Gian48,61%7,2%4,6865.789
137▲1ZeriTia Chớp Thành Zaun47,82%4,7%3,0743.083
138▼1RengarThú Săn Mồi Kiêu Hãnh45,44%2,3%2,1120.638
139AzirHoàng Đế Sa Mạc46,41%3,1%2,7227.927
140RivenKẻ Lưu Đày45,43%2,5%2,3622.541
141NaafiriChó Săn Khát Máu44,34%2,0%2,6218.439
143▲1SennaNgười Cứu Chuộc48,82%10,5%4,6395.211
144▼1RyzePháp Sư Cổ Ngữ47,48%5,0%3,2945.418
145KassadinLữ Khách Hư Không45,84%3,1%2,5827.780
146AniviaPhượng Hoàng Băng48,38%7,9%3,8571.964
148NasusNhà Thông Thái Sa Mạc46,72%4,3%2,9138.721
CTier C
16 tướng
149KarmaKẻ Được Khai Sáng48,30%8,7%4,2978.719
150OriannaQuý Cô Dây Cót47,93%7,5%4,2568.540
151▲4SylasKẻ Phá Xiềng47,76%7,0%2,6463.548
152TeemoTrinh Sát Nhanh Nhẹn48,35%9,6%2,9887.755
153LilliaNụ Hoa Bẽn Lẽn46,79%5,0%3,0245.307
154▼3Kai'SaÁi Nữ Hư Không48,67%12,1%3,82110.153
155▼1VladimirThần Chết Đỏ44,86%3,2%2,8828.956
156TaliyahPhù Thủy Đá46,25%4,5%3,2041.287
157CassiopeiaXà Nữ44,72%3,5%3,1031.456
158BardÔng Bụt Vũ Trụ46,07%4,8%4,2143.515
160LuluPháp Sư Tinh Linh46,41%6,2%4,7255.945
161KatarinaÁc Kiếm45,35%4,9%2,5844.397
162VayneThợ Săn Bóng Đêm47,50%9,3%2,5984.644
163LucianKẻ Thanh Trừng47,50%9,5%3,1686.187
164MelẢnh Chiếu Của Tâm Hồn46,89%8,4%3,8276.219
DTier D
9 tướng
165LeBlancKẻ Lừa Đảo45,55%7,0%3,1864.062
166ZedChúa Tể Bóng Tối45,37%7,3%2,7566.192
167JayceNgười Bảo Hộ Mai Sau45,73%8,2%3,4474.315
168Kha'ZixSát Thủ Hư Không42,18%4,6%2,5941.573
169Lee SinThầy Tu Mù44,55%6,7%3,0560.538
170PykeSát Thủ Vùng Nước Đỏ45,18%7,7%2,9369.869
171AkaliSát Thủ Đơn Độc42,02%4,9%2,5144.355
172LockeKẻ Diệt Quỷ38,26%3,5%2,5132.066
173SmolderTiểu Hỏa Long44,38%8,6%3,4178.639