Bản 16.19 · Mọi rank · Brazil

Tier list Đi rừng · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 6,5 triệu trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1Master YiĐi rừng52,07%10,9%36,5%70.814
2RammusĐi rừng54,01%4,1%12,2%26.943
3WarwickĐi rừng52,53%7,2%5,5%46.758
4Ngộ KhôngĐi rừng53,32%5,1%1,9%33.066
5ShyvanaĐi rừng53,29%4,8%3,6%31.363
6KaynĐi rừng50,01%15,5%16,4%101.199
7Cho'GathĐi rừng52,73%5,4%3,3%35.321
ATier A
7 tướng
8BriarĐi rừng51,85%5,3%12,1%34.814
9EkkoĐi rừng51,09%6,3%2,9%41.422
10AmumuĐi rừng52,21%3,7%0,9%24.251
11ViegoĐi rừng50,25%7,9%4,3%51.318
12ShacoĐi rừng49,20%8,0%35,2%51.891
13▲1SejuaniĐi rừng51,50%3,0%0,4%19.716
14▼1QuinnĐi rừng51,40%3,0%3,1%19.273
BTier B
28 tướng
15▲1LilliaĐi rừng51,33%2,8%1,2%18.090
16▲1NocturneĐi rừng49,24%6,2%8,3%40.140
17▼2UdyrĐi rừng50,97%3,2%1,7%20.662
18TalonĐi rừng49,83%3,6%2,4%23.392
19▲3SylasĐi rừng49,51%3,5%4,5%23.015
20▼1GravesĐi rừng49,04%4,5%1,5%29.238
21Jarvan IVĐi rừng50,00%3,0%0,5%19.562
22▼2Lee SinĐi rừng47,36%7,9%7,7%51.398
23JaxĐi rừng50,06%2,3%11,3%15.311
24FiddlesticksĐi rừng50,56%2,1%0,7%13.412
25▲1DianaĐi rừng48,68%4,0%5,4%25.797
26▲1EvelynnĐi rừng49,81%2,7%1,9%17.399
27▲1VolibearĐi rừng50,73%1,7%2,8%11.291
28▼3Bel'VethĐi rừng50,72%1,8%1,2%11.886
29▲1GragasĐi rừng51,34%1,3%0,5%8.586
30▼1ViĐi rừng48,66%4,0%0,6%25.791
31DariusĐi rừng52,42%0,7%16,1%4.510
32▲1Kha'ZixĐi rừng47,94%4,9%2,2%32.181
33▼1MordekaiserĐi rừng52,58%0,6%15,6%3.939
34TryndamereĐi rừng52,46%0,7%2,0%4.457
35HecarimĐi rừng47,48%5,2%4,2%33.797
36ZacĐi rừng50,34%1,6%0,4%10.194
37GwenĐi rừng52,54%0,6%1,5%3.843
38Xin ZhaoĐi rừng49,42%2,1%0,5%13.897
39▲1ZedĐi rừng48,00%2,6%28,3%16.939
40▼1NaafiriĐi rừng48,63%2,7%6,9%17.804
41TrundleĐi rừng50,08%1,4%1,0%8.885
42IvernĐi rừng50,91%1,0%0,2%6.237
CTier C
16 tướng
43EliseĐi rừng49,62%1,6%0,3%10.224
44MalphiteĐi rừng49,83%1,2%11,1%7.927
45KarthusĐi rừng48,63%2,1%0,6%13.910
46Nunu & WillumpĐi rừng49,13%1,7%0,2%10.907
47▲1MaokaiĐi rừng51,35%0,6%0,2%4.084
48▼1RengarĐi rừng46,78%3,8%4,5%24.844
49AatroxĐi rừng51,26%0,5%6,3%3.455
50TeemoĐi rừng49,59%0,8%15,6%5.185
51ZyraĐi rừng50,57%0,6%4,0%3.793
52FizzĐi rừng48,80%1,0%9,5%6.312
53QiyanaĐi rừng45,79%3,4%3,6%22.094
54KindredĐi rừng47,02%2,1%0,3%13.597
55Rek'SaiĐi rừng49,08%0,7%0,1%4.668
56▲1SkarnerĐi rừng48,82%0,8%0,2%4.988
57▼1AmbessaĐi rừng49,41%0,6%2,9%3.633
58OlafĐi rừng48,67%0,7%2,2%4.703
DTier D
3 tướng
59PantheonĐi rừng47,14%0,8%1,5%5.070
60NidaleeĐi rừng45,83%1,1%0,1%7.320
61LockeĐi rừng43,48%0,8%18,4%5.329