Bản 16.19 · Mọi rank · Bắc & Đông Âu

Tier list Xạ thủ · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 7,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,22%18,4%9,5%144.660
STier S
4 tướng
2Miss FortuneXạ thủ50,24%15,9%5,9%124.598
3CaitlynXạ thủ49,34%19,7%28,2%154.186
4TristanaXạ thủ50,05%13,5%11,0%105.832
5TwitchXạ thủ50,88%8,5%16,2%66.983
ATier A
3 tướng
6▲1Kog'MawXạ thủ53,36%2,3%0,8%17.850
7▼1JhinXạ thủ49,61%14,5%3,6%113.426
8YunaraXạ thủ50,24%9,4%3,4%73.526
BTier B
14 tướng
9▲1YasuoXạ thủ51,64%2,8%23,1%21.812
10▼1SmolderXạ thủ51,20%4,8%2,1%37.823
11▲2NilahXạ thủ53,32%1,5%3,6%11.895
12▼1KatarinaXạ thủ53,16%1,3%15,1%10.571
13▼1VeigarXạ thủ51,93%2,7%5,9%21.480
14ZeriXạ thủ51,78%3,1%0,8%23.984
15▲2XayahXạ thủ51,02%4,1%0,6%31.975
16Kai'SaXạ thủ48,89%11,4%2,0%89.001
17▼2HweiXạ thủ54,09%0,8%1,8%5.890
18SamiraXạ thủ49,63%7,0%19,4%55.147
19AsheXạ thủ49,41%7,4%1,7%58.231
20▲1ApheliosXạ thủ49,93%5,1%2,4%40.339
21▼1ZiggsXạ thủ52,46%1,4%0,8%10.839
22SwainXạ thủ53,25%0,7%5,2%5.801
CTier C
7 tướng
23XerathXạ thủ53,62%0,6%6,9%4.442
24SivirXạ thủ50,17%2,8%0,7%22.047
25▲1DravenXạ thủ48,71%5,2%18,4%40.837
26▼1BrandXạ thủ52,67%0,7%6,8%5.202
27ViktorXạ thủ51,02%1,5%4,7%11.954
28VayneXạ thủ48,31%4,5%5,9%35.083
29SyndraXạ thủ51,49%0,8%7,3%6.128
DTier D
6 tướng
30MelXạ thủ47,95%2,0%23,5%15.591
31▲1KalistaXạ thủ48,24%2,2%0,6%16.927
32▼1EzrealXạ thủ45,83%6,8%1,8%53.622
33▲1VarusXạ thủ47,65%2,7%0,5%21.156
34▼1CorkiXạ thủ49,74%0,8%0,3%6.644
35LucianXạ thủ46,24%4,9%0,8%38.147