Bản 16.19 · Mọi rank · Bắc & Đông Âu

Tier list Hỗ trợ · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 7,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
11 tướng
1LeonaHỗ trợ51,71%9,5%17,2%74.823
2LuxHỗ trợ50,18%15,1%14,0%118.253
3NamiHỗ trợ51,62%8,4%1,3%65.800
4ThreshHỗ trợ50,67%11,2%5,8%88.134
5SeraphineHỗ trợ50,68%10,6%9,4%82.973
6MilioHỗ trợ52,28%5,0%3,5%38.940
7▲1JannaHỗ trợ52,08%4,9%0,6%38.476
8▼1BraumHỗ trợ52,13%4,7%3,8%36.589
9MorganaHỗ trợ50,27%9,3%27,8%73.287
10LuluHỗ trợ50,61%8,7%8,2%67.889
11SorakaHỗ trợ51,75%5,0%2,9%38.948
ATier A
11 tướng
12TaricHỗ trợ53,86%1,3%0,3%10.052
13BlitzcrankHỗ trợ50,40%6,4%10,7%49.809
14NautilusHỗ trợ49,29%9,2%12,8%71.822
15SennaHỗ trợ50,31%5,5%1,2%43.462
16ZyraHỗ trợ50,79%4,2%4,2%32.867
17BrandHỗ trợ50,21%4,6%6,8%36.456
18RellHỗ trợ51,22%2,7%1,0%21.546
19SonaHỗ trợ51,62%2,2%0,1%17.310
20▲1AlistarHỗ trợ51,09%2,8%0,8%21.915
21▲1Vel'KozHỗ trợ50,50%3,6%2,5%28.037
22▼2YuumiHỗ trợ49,23%6,4%4,6%50.011
BTier B
14 tướng
23▲1XerathHỗ trợ50,02%3,2%6,9%24.916
24▼1ZileanHỗ trợ50,89%2,2%0,9%17.256
25Tahm KenchHỗ trợ49,48%3,8%7,3%29.509
26Renata GlascHỗ trợ51,92%1,2%0,2%9.485
27▲2PoppyHỗ trợ51,47%1,2%0,7%9.294
28KarmaHỗ trợ49,07%3,7%1,1%29.402
29▲2RakanHỗ trợ50,08%2,2%0,2%17.555
30▼3TeemoHỗ trợ51,39%0,9%21,0%6.888
31▼1PykeHỗ trợ47,62%6,4%13,5%50.301
32SwainHỗ trợ48,12%4,8%5,2%37.571
33MaokaiHỗ trợ50,16%1,7%0,2%13.091
34PantheonHỗ trợ48,12%3,6%2,2%28.072
35AmumuHỗ trợ51,67%0,6%4,4%4.364
36ShacoHỗ trợ49,59%1,0%20,3%7.482
CTier C
10 tướng
37▲1ShenHỗ trợ49,34%0,8%0,7%6.135
38▼1HweiHỗ trợ49,73%0,6%1,8%4.830
39▲1NeekoHỗ trợ47,21%1,8%0,5%14.313
40▼1GalioHỗ trợ49,30%0,6%0,7%5.018
41BardHỗ trợ46,74%1,8%0,6%14.267
42ZoeHỗ trợ48,83%0,6%1,5%4.661
43▲1MelHỗ trợ44,97%2,8%23,5%21.621
44▲1MalphiteHỗ trợ46,82%1,1%16,0%8.881
45▼2VeigarHỗ trợ47,42%0,9%5,9%7.202
46AsheHỗ trợ45,79%1,2%1,7%9.192
DTier D
1 tướng
47CamilleHỗ trợ43,57%0,9%1,2%7.349