Bản 16.19 · Mọi rank · Bắc & Đông Âu

Tier list Đường trên · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 7,8 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1TeemoĐường trên52,07%8,9%21,0%70.082
2SettĐường trên51,62%9,2%5,6%72.308
3MalphiteĐường trên51,47%7,7%16,0%60.427
ATier A
5 tướng
4NasusĐường trên51,27%6,8%21,6%53.033
5YoneĐường trên50,42%9,4%12,5%73.575
6MordekaiserĐường trên50,55%7,8%15,4%61.525
7GarenĐường trên50,88%6,8%4,8%53.556
8KayleĐường trên51,82%3,7%2,5%29.263
BTier B
20 tướng
9Dr. MundoĐường trên51,36%3,9%5,4%30.713
10TryndamereĐường trên50,79%4,7%4,7%36.693
11▲1IllaoiĐường trên50,91%4,1%13,3%31.923
12▼1ShenĐường trên51,51%3,3%0,7%25.521
13Cho'GathĐường trên50,60%4,3%4,6%33.849
14▲1VolibearĐường trên50,22%5,1%2,2%39.945
15▲1OrnnĐường trên51,28%3,1%0,8%24.466
16▼2UrgotĐường trên50,94%3,6%2,2%28.321
17YasuoĐường trên49,67%4,6%23,1%36.050
18HeimerdingerĐường trên51,43%2,3%6,2%17.920
19▲1YorickĐường trên50,60%3,2%6,2%25.395
20▼1JaxĐường trên49,34%5,7%6,5%44.356
21DariusĐường trên48,24%8,5%16,1%66.369
22Tahm KenchĐường trên50,16%3,5%7,3%27.545
23RenektonĐường trên49,45%4,9%3,1%38.535
24SionĐường trên50,59%2,7%0,6%20.893
25▲1FioraĐường trên49,83%3,7%3,3%29.247
26▼1TrundleĐường trên50,40%2,8%1,2%21.885
27GangplankĐường trên49,63%3,7%2,4%28.858
28SingedĐường trên50,99%1,8%0,7%14.155
CTier C
19 tướng
29KledĐường trên51,26%1,4%1,1%11.115
30PantheonĐường trên49,79%2,4%2,2%18.971
31OlafĐường trên49,88%2,4%2,1%18.717
32IreliaĐường trên48,61%3,9%8,2%30.805
33▲1ZaahenĐường trên49,57%2,4%1,6%19.003
34▼1WarwickĐường trên50,39%1,4%11,6%10.684
35GwenĐường trên49,55%2,2%2,0%17.186
36Ngộ KhôngĐường trên51,14%0,9%4,5%6.668
37AatroxĐường trên48,31%3,3%4,4%25.939
38CamilleĐường trên49,29%1,9%1,2%15.249
39AkaliĐường trên48,61%2,3%9,8%18.233
40KennenĐường trên49,41%1,7%1,0%13.234
41GragasĐường trên48,99%1,9%0,6%14.582
42▲1GnarĐường trên48,17%2,4%0,5%18.668
43▼1MalzaharĐường trên49,93%0,7%21,2%5.486
44QuinnĐường trên49,52%1,1%0,8%8.326
45▲1VladimirĐường trên48,70%1,4%11,4%10.847
46▼1LissandraĐường trên50,12%0,7%6,6%5.209
47CassiopeiaĐường trên50,33%0,5%1,4%3.934
DTier D
9 tướng
48RivenĐường trên47,15%1,8%0,9%13.890
49AmbessaĐường trên47,19%1,5%2,0%11.682
50PoppyĐường trên48,90%0,5%0,7%4.272
51SwainĐường trên48,03%0,6%5,1%4.324
52▲1VarusĐường trên47,38%0,7%0,5%5.867
53▼1VayneĐường trên45,30%1,9%5,9%14.882
54JayceĐường trên45,32%1,5%0,6%11.561
55RumbleĐường trên46,03%0,7%0,2%5.638
56K'SanteĐường trên44,72%1,3%1,1%10.002