Bản 16.19 · Mọi rank · Tây Âu

Tier list Xạ thủ · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 19,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ51,97%17,9%10,4%350.780
STier S
6 tướng
2TristanaXạ thủ50,68%12,3%11,9%241.063
3YunaraXạ thủ50,56%13,0%5,8%253.822
4CaitlynXạ thủ49,50%18,5%28,9%363.030
5▲1Miss FortuneXạ thủ50,32%13,5%5,2%264.381
6▼1TwitchXạ thủ51,44%6,7%13,7%130.474
7JhinXạ thủ49,87%13,9%2,9%272.688
ATier A
6 tướng
8YasuoXạ thủ51,97%2,6%20,8%51.514
9VeigarXạ thủ52,12%2,5%5,0%48.604
10AsheXạ thủ49,96%8,6%3,1%169.324
11XayahXạ thủ50,93%4,4%0,8%86.234
12Kai'SaXạ thủ48,90%13,4%2,7%261.660
13Kog'MawXạ thủ52,15%2,0%0,6%38.723
BTier B
10 tướng
14▲1ZeriXạ thủ50,63%3,9%0,9%75.761
15▼1BrandXạ thủ53,15%0,8%5,9%15.446
16ViktorXạ thủ51,42%2,0%8,7%39.520
17▲1SmolderXạ thủ50,12%4,3%1,5%83.774
18▲1ApheliosXạ thủ49,49%5,9%3,1%114.705
19▼2NilahXạ thủ52,04%1,3%2,0%25.755
20▲1SivirXạ thủ50,09%3,7%0,9%72.005
21▼1HweiXạ thủ52,24%1,0%2,4%19.185
22▲1SamiraXạ thủ49,31%5,1%9,5%99.429
23▼1Aurelion SolXạ thủ52,82%0,6%0,8%12.622
CTier C
7 tướng
24KatarinaXạ thủ51,94%0,8%12,4%16.164
25SwainXạ thủ52,03%0,9%4,0%16.730
26Vel'KozXạ thủ52,84%0,5%2,9%10.144
27XerathXạ thủ52,33%0,6%7,4%12.234
28DravenXạ thủ48,90%4,4%14,6%85.306
29SyndraXạ thủ51,31%0,8%9,0%16.624
30ZiggsXạ thủ50,29%1,7%1,1%33.825
DTier D
8 tướng
31VayneXạ thủ48,12%3,8%6,0%75.271
32KalistaXạ thủ48,55%2,8%0,7%54.242
33▲1SennaXạ thủ50,51%0,6%1,6%11.056
34▼1EzrealXạ thủ45,90%7,9%2,8%153.827
35LucianXạ thủ46,96%4,5%0,7%88.075
36VarusXạ thủ47,79%2,7%0,7%53.135
37MelXạ thủ47,63%1,7%18,7%32.333
38CorkiXạ thủ48,09%0,9%0,3%18.564