Bản 16.19 · Mọi rank · Tây Âu

Tier list Đi rừng · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 19,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng52,55%6,9%4,3%135.158
2ShyvanaĐi rừng52,17%7,7%11,0%150.460
3BriarĐi rừng52,29%6,4%17,2%125.690
4Cho'GathĐi rừng52,38%6,3%5,5%124.095
5Master YiĐi rừng50,68%9,5%23,1%186.456
6▲1WarwickĐi rừng51,51%6,6%7,0%130.028
7▼1ViegoĐi rừng50,29%10,5%14,1%205.598
ATier A
7 tướng
8RammusĐi rừng52,90%3,1%7,7%61.374
9AmumuĐi rừng51,89%4,3%2,8%84.063
10▲1ShacoĐi rừng50,44%6,2%24,9%121.429
11▼1LilliaĐi rừng51,58%4,5%3,3%88.212
12KaynĐi rừng49,55%8,9%6,2%175.152
13Bel'VethĐi rừng51,83%2,9%5,0%57.146
14EkkoĐi rừng50,41%4,1%3,2%79.688
BTier B
22 tướng
15SejuaniĐi rừng51,63%2,4%0,3%46.388
16TalonĐi rừng49,81%4,8%7,8%93.546
17SylasĐi rừng49,33%5,1%11,9%100.719
18NocturneĐi rừng49,10%5,6%12,6%109.288
19Jarvan IVĐi rừng50,04%3,8%0,9%75.074
20EvelynnĐi rừng50,52%2,8%2,7%55.723
21ZacĐi rừng50,96%2,3%0,9%44.647
22Kha'ZixĐi rừng48,45%6,1%3,6%119.500
23TeemoĐi rừng51,26%1,4%17,4%27.789
24GravesĐi rừng49,00%4,5%3,7%87.883
25▲2VolibearĐi rừng50,11%2,6%2,0%50.359
26▲2MalphiteĐi rừng51,11%1,4%13,7%28.211
27▼2Dr. MundoĐi rừng52,29%1,0%5,5%19.082
28▲1EliseĐi rừng50,29%2,4%0,7%47.851
29▼3FiddlesticksĐi rừng50,19%2,5%1,1%48.523
30HecarimĐi rừng48,77%4,0%4,0%79.180
31JaxĐi rừng49,93%2,2%7,8%42.275
32▲1TrundleĐi rừng51,13%1,4%1,0%26.745
33▼1DariusĐi rừng51,20%1,0%17,0%20.385
34DianaĐi rừng48,67%3,6%4,9%69.621
35ViĐi rừng48,49%3,8%0,8%74.630
36UdyrĐi rừng49,72%2,1%0,8%41.241
CTier C
19 tướng
37Nunu & WillumpĐi rừng49,02%2,4%0,4%47.164
38▲3QuinnĐi rừng50,04%1,4%0,9%28.282
39GwenĐi rừng50,93%0,9%3,0%18.355
40▼2QiyanaĐi rừng47,28%4,3%5,7%83.787
41▼1Lee SinĐi rừng46,69%5,5%2,3%106.921
42Xin ZhaoĐi rừng48,95%2,1%0,5%40.316
43ZyraĐi rừng50,67%0,9%4,6%17.517
44TryndamereĐi rừng51,00%0,7%4,7%13.138
45NaafiriĐi rừng48,13%2,3%8,3%44.170
46FizzĐi rừng50,63%0,6%16,1%11.820
47KindredĐi rừng47,71%2,3%0,7%44.763
48RengarĐi rừng46,52%3,6%5,2%70.919
49▲1Rek'SaiĐi rừng50,28%0,7%0,2%14.413
50▼1IvernĐi rừng49,52%1,0%0,3%18.771
51AatroxĐi rừng49,94%0,7%4,4%13.768
52MaokaiĐi rừng50,71%0,5%0,2%10.134
53KarthusĐi rừng48,59%1,3%0,4%24.670
54▲1ZaahenĐi rừng50,37%0,6%1,3%10.947
55▼1ZedĐi rừng47,24%1,6%18,8%32.173
DTier D
6 tướng
56SkarnerĐi rừng48,63%1,0%0,3%19.418
57NidaleeĐi rừng47,19%1,5%0,3%29.615
58AmbessaĐi rừng48,94%0,6%3,1%11.358
59GragasĐi rừng48,20%0,5%0,5%10.391
60PantheonĐi rừng47,30%0,7%2,3%14.016
61LockeĐi rừng43,78%0,6%20,0%10.973