Bản 16.19 · Mọi rank · Tây Âu

Tier list Hỗ trợ · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 19,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1LeonaHỗ trợ52,28%9,1%12,2%178.153
2ThreshHỗ trợ51,23%11,3%7,2%221.826
3NamiHỗ trợ51,27%8,9%1,3%173.737
4SeraphineHỗ trợ50,66%10,4%11,2%202.928
5BraumHỗ trợ52,29%5,0%4,6%97.918
6LuxHỗ trợ49,78%12,4%11,8%242.141
7JannaHỗ trợ51,55%5,9%0,9%114.823
ATier A
9 tướng
8MorganaHỗ trợ50,22%7,7%20,3%151.184
9LuluHỗ trợ50,33%8,0%5,9%157.577
10▲1SorakaHỗ trợ51,56%4,5%2,2%89.061
11▼1MilioHỗ trợ51,14%5,4%3,7%105.608
12BlitzcrankHỗ trợ50,70%6,2%11,5%122.038
13NautilusHỗ trợ49,53%9,2%12,3%179.977
14SennaHỗ trợ50,54%6,1%1,6%118.714
15ZyraHỗ trợ51,13%4,0%4,6%78.947
16RellHỗ trợ51,36%3,4%1,2%66.279
BTier B
8 tướng
17TaricHỗ trợ52,71%1,5%0,3%28.448
18▲1ZileanHỗ trợ51,27%2,7%1,6%53.495
19▼1AlistarHỗ trợ50,81%3,4%1,2%66.449
20Vel'KozHỗ trợ50,62%3,5%2,9%68.602
21▲1BrandHỗ trợ50,03%3,9%5,9%76.892
22▼1SonaHỗ trợ51,06%2,5%0,2%49.876
23RakanHỗ trợ50,49%3,1%0,3%60.482
24PykeHỗ trợ48,75%5,9%19,4%116.218
CTier C
16 tướng
25PoppyHỗ trợ51,15%1,7%1,8%33.842
26XerathHỗ trợ49,76%2,7%7,4%53.845
27MaokaiHỗ trợ50,79%1,8%0,2%36.039
28KarmaHỗ trợ48,75%4,0%1,4%77.967
29▲1Tahm KenchHỗ trợ48,89%3,5%5,6%69.459
30▼1TeemoHỗ trợ51,01%1,1%17,4%21.166
31Renata GlascHỗ trợ50,61%1,5%0,2%30.229
32▲1AmumuHỗ trợ51,93%0,7%2,8%14.099
33▼1SwainHỗ trợ48,25%3,9%4,0%77.325
34PantheonHỗ trợ48,11%3,5%2,3%68.006
35YuumiHỗ trợ47,48%4,4%2,9%86.882
36ShacoHỗ trợ49,21%1,3%24,9%26.389
37GalioHỗ trợ50,39%0,9%1,3%17.726
38▲1BardHỗ trợ47,69%3,2%1,6%62.483
39▼1ShenHỗ trợ49,92%1,1%0,7%21.831
40NeekoHỗ trợ48,08%2,0%0,7%39.416
DTier D
8 tướng
41HweiHỗ trợ49,29%0,6%2,4%11.626
42LeBlancHỗ trợ48,78%0,6%9,1%12.474
43▲2VeigarHỗ trợ47,53%0,9%5,0%16.981
44▼1ZoeHỗ trợ48,00%0,7%1,7%14.558
45▼1MalphiteHỗ trợ47,15%0,9%13,7%16.690
46AsheHỗ trợ45,92%1,4%3,1%27.335
47MelHỗ trợ43,90%1,8%18,7%35.304
48CamilleHỗ trợ44,34%1,1%1,9%20.888