Bản 16.19 · Mọi rank · Tây Âu

Tier list Đường trên · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 19,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1GarenĐường trên51,78%9,6%9,5%187.639
2TeemoĐường trên51,82%8,1%17,4%159.113
3SettĐường trên51,46%8,4%4,8%164.064
4MalphiteĐường trên51,24%7,0%13,7%137.147
5YoneĐường trên50,38%8,5%14,8%166.906
ATier A
18 tướng
6▲1MordekaiserĐường trên50,58%6,8%11,9%133.577
7▼1IllaoiĐường trên51,65%4,0%12,3%77.520
8NasusĐường trên50,74%5,4%20,7%105.741
9UrgotĐường trên51,50%3,7%1,9%72.327
10Dr. MundoĐường trên51,00%4,2%5,5%82.344
11▲1OrnnĐường trên51,47%3,2%0,6%63.578
12▼1ShenĐường trên51,40%3,3%0,7%65.355
13TryndamereĐường trên50,66%4,3%4,7%84.410
14KayleĐường trên51,26%3,2%1,8%61.785
15▲1YorickĐường trên50,38%4,4%10,5%86.866
16▼1DariusĐường trên48,86%8,8%17,0%171.334
17SingedĐường trên51,72%2,3%0,9%44.782
18FioraĐường trên50,30%4,1%4,7%79.751
19RenektonĐường trên49,91%4,8%3,1%93.035
20VolibearĐường trên49,91%4,5%2,0%88.570
21Cho'GathĐường trên50,09%3,7%5,5%73.345
22JaxĐường trên49,34%5,4%7,8%106.514
23IreliaĐường trên49,93%3,7%8,5%73.058
BTier B
15 tướng
24OlafĐường trên50,43%2,6%3,2%51.876
25YasuoĐường trên49,39%3,2%20,8%63.416
26▲2KledĐường trên51,02%1,8%1,0%34.840
27Tahm KenchĐường trên49,96%2,8%5,6%54.122
28▼2SionĐường trên50,03%2,8%0,6%55.400
29▲1WarwickĐường trên50,83%1,6%7,0%32.227
30▼1GangplankĐường trên49,15%4,1%2,2%80.416
31HeimerdingerĐường trên50,22%2,1%6,1%41.894
32CamilleĐường trên49,73%2,6%1,9%51.619
33▲1AatroxĐường trên48,94%3,5%4,4%67.859
34▼1TrundleĐường trên49,61%2,5%1,0%48.950
35▲2PantheonĐường trên49,66%2,3%2,3%45.489
36▼1ZaahenĐường trên49,58%2,4%1,3%47.935
37▼1GwenĐường trên49,37%2,7%3,0%52.114
38AkaliĐường trên48,92%2,1%14,1%41.069
CTier C
11 tướng
39KennenĐường trên49,12%1,7%1,0%32.576
40QuinnĐường trên49,87%1,1%0,9%20.833
41GnarĐường trên47,88%2,9%0,8%55.999
42Ngộ KhôngĐường trên50,01%0,8%4,3%16.400
43AmbessaĐường trên48,19%2,2%3,1%43.937
44GragasĐường trên48,38%1,8%0,5%36.218
45MalzaharĐường trên49,73%0,7%17,5%13.680
46AniviaĐường trên50,52%0,5%1,6%10.612
47PoppyĐường trên49,66%0,7%1,8%13.758
48RivenĐường trên47,68%1,8%1,1%34.980
49AuroraĐường trên49,85%0,6%1,4%11.292
DTier D
8 tướng
50JayceĐường trên46,79%2,0%1,4%39.131
51▲1VladimirĐường trên47,53%1,1%3,8%21.249
52▼1CassiopeiaĐường trên48,81%0,6%1,5%10.986
53SwainĐường trên48,69%0,6%4,0%11.061
54VarusĐường trên47,89%0,7%0,7%13.937
55VayneĐường trên46,23%1,5%6,0%29.051
56RumbleĐường trên46,46%1,0%0,2%19.495
57K'SanteĐường trên45,37%1,7%1,1%32.744