Bản 16.19 · Mọi rank · Nhật Bản

Tier list Hỗ trợ · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1LeonaHỗ trợ52,38%15,9%25,2%26.163
2SeraphineHỗ trợ51,57%12,3%14,2%20.246
ATier A
7 tướng
3ThreshHỗ trợ50,63%13,3%9,8%21.813
4ZyraHỗ trợ53,02%4,4%5,8%7.290
5BlitzcrankHỗ trợ51,52%7,6%16,1%12.457
6LuxHỗ trợ51,31%8,3%5,7%13.614
7NautilusHỗ trợ49,25%16,8%16,6%27.570
8MorganaHỗ trợ51,51%6,4%11,1%10.455
9RellHỗ trợ51,21%6,9%3,2%11.421
BTier B
8 tướng
10SennaHỗ trợ51,90%4,5%1,7%7.330
11▲1BraumHỗ trợ51,47%4,8%6,2%7.874
12▼1AlistarHỗ trợ51,44%4,9%2,7%7.982
13SwainHỗ trợ51,22%4,1%5,5%6.664
14Vel'KozHỗ trợ52,27%2,6%1,8%4.234
15ZileanHỗ trợ52,78%1,9%0,9%3.107
16BrandHỗ trợ51,68%2,7%3,5%4.435
17PykeHỗ trợ49,31%5,9%37,4%9.719
CTier C
21 tướng
18Tahm KenchHỗ trợ50,16%3,9%3,4%6.448
19PoppyHỗ trợ51,47%2,1%4,2%3.515
20▲1TaricHỗ trợ52,83%1,1%0,4%1.870
21▼1XerathHỗ trợ49,92%3,3%14,7%5.365
22NamiHỗ trợ50,35%3,1%0,3%5.130
23▲1ShacoHỗ trợ51,23%1,6%19,9%2.651
24▼1AmumuHỗ trợ53,89%0,6%0,7%991
25MaokaiHỗ trợ49,67%2,7%0,5%4.520
26LuluHỗ trợ46,98%8,0%4,0%13.230
27SorakaHỗ trợ50,62%1,8%0,3%2.916
28▲1MilioHỗ trợ49,32%2,4%0,4%4.029
29▼1NeekoHỗ trợ49,11%2,6%1,2%4.335
30PantheonHỗ trợ47,37%4,6%3,6%7.535
31RakanHỗ trợ48,42%3,1%0,2%5.062
32SonaHỗ trợ49,63%1,7%<0,1%2.734
33KarmaHỗ trợ47,50%3,6%1,7%5.897
34▲1SylasHỗ trợ49,64%1,0%20,6%1.688
35▼1LeBlancHỗ trợ51,18%0,6%10,2%1.061
36▲2JannaHỗ trợ49,19%1,6%0,2%2.714
37▼1EliseHỗ trợ50,03%1,0%1,4%1.605
38▼1GalioHỗ trợ50,42%0,7%5,6%1.188
DTier D
10 tướng
39BardHỗ trợ47,60%2,1%0,4%3.391
40▲1ZoeHỗ trợ49,58%0,5%2,0%841
41▼1ShenHỗ trợ48,78%0,7%0,4%1.105
42▲1AniviaHỗ trợ48,71%0,7%1,4%1.082
43▼1Renata GlascHỗ trợ47,60%1,1%0,2%1.771
44TeemoHỗ trợ47,80%0,8%5,6%1.270
45CamilleHỗ trợ46,20%1,3%1,9%2.184
46VeigarHỗ trợ46,28%0,8%8,5%1.318
47YuumiHỗ trợ42,39%4,5%3,3%7.327
48MelHỗ trợ45,13%1,1%10,3%1.879