Bản 16.19 · Mọi rank · Nhật Bản

Tier list Đường trên · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
11 tướng
1IllaoiĐường trên52,72%6,2%21,8%10.150
2GarenĐường trên51,73%9,9%9,2%16.305
3YoneĐường trên50,64%9,9%31,2%16.312
4UrgotĐường trên53,77%3,3%2,0%5.358
5SingedĐường trên54,78%2,0%1,4%3.328
6YorickĐường trên51,27%7,2%20,6%11.774
7MordekaiserĐường trên50,61%9,8%14,3%16.122
8TeemoĐường trên52,52%4,3%5,7%7.053
9SettĐường trên51,28%6,7%2,2%11.058
10▲1IreliaĐường trên51,59%4,3%14,4%7.071
11▼1NasusĐường trên50,54%6,0%28,7%9.800
ATier A
13 tướng
12MalphiteĐường trên49,75%7,9%16,8%12.975
13RenektonĐường trên50,59%5,5%3,2%9.034
14AatroxĐường trên49,35%8,8%7,4%14.514
15SionĐường trên50,52%4,7%1,1%7.663
16OrnnĐường trên50,75%3,8%0,5%6.233
17▲1DariusĐường trên48,66%7,8%7,6%12.890
18▼1ShenĐường trên52,11%1,9%0,4%3.053
19Dr. MundoĐường trên49,58%4,9%2,0%8.130
20▲1Cho'GathĐường trên49,78%3,4%16,8%5.609
21▼1AmbessaĐường trên49,00%5,9%3,2%9.683
22▲1HeimerdingerĐường trên51,39%2,0%5,4%3.314
23▼1TryndamereĐường trên50,44%3,1%3,5%5.067
24VolibearĐường trên50,23%3,2%0,8%5.194
BTier B
14 tướng
25JaxĐường trên49,09%4,5%6,8%7.339
26GangplankĐường trên49,62%3,3%4,8%5.447
27KledĐường trên51,71%1,3%0,4%2.191
28▲1CamilleĐường trên49,64%2,9%1,9%4.728
29▼1FioraĐường trên49,43%3,1%2,4%5.161
30GwenĐường trên48,90%3,6%1,6%5.892
31OlafĐường trên49,64%2,4%2,3%3.987
32WarwickĐường trên51,12%1,2%2,5%1.925
33YasuoĐường trên49,03%2,2%12,2%3.624
34KayleĐường trên50,06%1,7%0,9%2.721
35PantheonĐường trên48,36%2,6%3,6%4.311
36AkaliĐường trên49,32%1,4%16,0%2.362
37RumbleĐường trên48,82%1,9%0,7%3.185
38Tahm KenchĐường trên50,19%1,0%3,3%1.598
CTier C
10 tướng
39JayceĐường trên47,53%2,8%1,9%4.587
40K'SanteĐường trên45,80%4,5%1,6%7.329
41▲1ZaahenĐường trên47,63%2,0%0,3%3.349
42▼1GnarĐường trên47,41%2,2%0,6%3.613
43▲1GragasĐường trên47,75%1,8%0,2%2.884
44▲1PoppyĐường trên49,64%0,7%4,1%1.116
45▼2VladimirĐường trên50,11%0,5%1,3%888
46RivenĐường trên48,04%1,3%0,4%2.142
47KennenĐường trên48,12%1,0%0,5%1.725
48▲1AuroraĐường trên49,05%0,6%0,8%952
DTier D
6 tướng
49▼1UdyrĐường trên47,90%0,9%0,5%1.426
50VayneĐường trên46,92%1,3%3,2%2.097
51VarusĐường trên47,36%0,7%1,5%1.229
52TrundleĐường trên45,94%1,3%0,4%2.153
53SwainĐường trên46,34%0,5%5,4%861
54CorkiĐường trên43,74%0,5%0,1%871