Bản 16.19 · Mọi rank · Hàn Quốc

Tier list Đi rừng · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 17,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng52,47%6,9%3,9%118.694
2RammusĐi rừng53,63%2,8%4,4%47.983
3Lee SinĐi rừng49,79%19,7%46,6%339.010
4Cho'GathĐi rừng51,90%6,2%3,7%106.160
5SylasĐi rừng50,37%12,2%29,4%210.306
6WarwickĐi rừng52,16%4,4%2,4%74.743
7LilliaĐi rừng52,09%4,2%2,5%72.518
ATier A
9 tướng
8SejuaniĐi rừng52,64%2,1%0,2%36.848
9BriarĐi rừng51,39%4,6%4,1%78.258
10EliseĐi rừng51,72%3,1%2,5%52.624
11NidaleeĐi rừng51,14%3,7%3,5%63.011
12▲1Master YiĐi rừng49,82%7,5%8,3%129.176
13▼1EkkoĐi rừng51,17%3,0%0,8%51.221
14NaafiriĐi rừng50,30%4,8%14,8%82.880
15▲1ZacĐi rừng51,06%3,1%0,8%53.059
16▼1KaynĐi rừng50,31%5,3%1,0%90.188
BTier B
17 tướng
17AmumuĐi rừng50,99%2,8%0,4%47.805
18FizzĐi rừng52,05%1,1%4,9%18.569
19ShyvanaĐi rừng51,06%2,2%0,8%38.093
20NocturneĐi rừng49,34%6,5%14,9%111.208
21ViĐi rừng49,49%6,0%3,0%103.109
22EvelynnĐi rừng51,08%1,9%0,8%33.148
23Jarvan IVĐi rừng49,51%5,7%0,6%97.151
24ViegoĐi rừng48,96%8,0%2,9%138.123
25▲1ZyraĐi rừng51,66%1,2%1,9%19.816
26▼1Kha'ZixĐi rừng49,59%5,0%1,3%86.562
27TalonĐi rừng49,57%4,9%2,2%84.688
28Xin ZhaoĐi rừng49,75%3,9%1,2%66.321
29ShacoĐi rừng49,42%3,5%33,7%59.883
30▲1FiddlesticksĐi rừng50,99%1,4%0,4%24.568
31▼1Rek'SaiĐi rừng51,41%1,0%0,7%17.569
32GravesĐi rừng48,38%7,7%6,8%132.634
33TaliyahĐi rừng51,72%0,6%0,2%10.828
CTier C
16 tướng
34▲1Bel'VethĐi rừng50,33%1,2%0,5%21.330
35▼1QiyanaĐi rừng48,31%4,7%5,0%80.826
36▲1TeemoĐi rừng49,84%1,4%13,2%23.760
37▼1VolibearĐi rừng50,51%1,0%1,9%16.594
38QuinnĐi rừng50,40%1,0%0,4%16.394
39SkarnerĐi rừng50,42%0,9%0,2%14.989
40DianaĐi rừng48,94%2,3%1,6%38.842
41Nunu & WillumpĐi rừng49,19%1,9%0,8%32.973
42JaxĐi rừng49,44%1,4%10,1%24.031
43DariusĐi rừng50,61%0,5%10,6%8.984
44TrundleĐi rừng49,68%1,2%0,3%19.892
45HecarimĐi rừng48,54%2,6%0,9%44.569
46▲1MaokaiĐi rừng50,27%0,7%0,3%11.505
47▼1JayceĐi rừng48,24%2,5%7,0%43.326
48ZedĐi rừng47,90%2,3%19,9%40.214
49IvernĐi rừng50,23%0,5%0,2%8.640
DTier D
9 tướng
50PoppyĐi rừng49,56%0,6%4,6%11.073
51MalphiteĐi rừng48,52%1,1%15,2%18.523
52KarthusĐi rừng48,55%1,2%0,5%21.420
53KindredĐi rừng48,06%1,8%0,4%30.292
54GragasĐi rừng49,49%0,6%0,3%10.046
55PantheonĐi rừng47,85%1,5%2,8%25.562
56UdyrĐi rừng48,32%0,9%0,2%14.953
57▲1RengarĐi rừng46,76%1,1%0,4%18.884
58▼1LockeĐi rừng46,71%0,9%24,0%14.616