Bản 16.19 · Mọi rank · Hàn Quốc

Tier list Đường trên · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 17,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1MalphiteĐường trên51,92%7,4%15,2%127.377
2YoneĐường trên50,41%13,2%21,8%225.878
3SettĐường trên51,82%5,3%2,3%91.027
4TeemoĐường trên51,45%5,6%13,2%96.714
5▲1IreliaĐường trên51,21%5,4%19,1%92.644
6▼1GarenĐường trên51,66%4,9%2,9%84.858
7NasusĐường trên50,61%6,8%24,2%116.093
8GangplankĐường trên51,41%4,7%13,1%80.234
ATier A
18 tướng
9IllaoiĐường trên51,69%3,2%5,2%55.431
10JaxĐường trên50,22%6,3%10,1%108.713
11RenektonĐường trên50,62%5,0%5,3%86.572
12MordekaiserĐường trên50,59%5,0%5,5%85.385
13OrnnĐường trên52,20%2,2%0,2%38.176
14SingedĐường trên52,44%1,9%0,6%32.445
15OlafĐường trên51,03%3,3%4,2%56.485
16DariusĐường trên49,83%5,8%10,6%99.253
17PantheonĐường trên51,34%2,7%2,8%45.639
18VolibearĐường trên50,50%4,1%1,9%70.588
19AatroxĐường trên49,43%6,8%4,4%116.479
20WarwickĐường trên52,31%1,4%2,4%23.333
21ShenĐường trên51,38%2,2%0,3%38.344
22SionĐường trên51,26%2,3%0,5%39.504
23YorickĐường trên50,33%3,5%8,1%60.752
24Dr. MundoĐường trên50,76%3,0%1,0%50.682
25FioraĐường trên49,92%3,9%2,7%66.150
26AkaliĐường trên49,42%3,6%20,7%61.153
BTier B
22 tướng
27YasuoĐường trên48,76%4,2%20,2%71.874
28TryndamereĐường trên50,11%2,7%1,2%46.813
29HeimerdingerĐường trên51,01%1,7%5,1%28.437
30▲1KennenĐường trên50,35%2,3%1,8%39.209
31▼1PoppyĐường trên51,84%1,0%4,6%16.615
32KledĐường trên51,36%1,3%0,6%22.165
33CamilleĐường trên49,71%2,9%2,3%49.293
34▲1ZaahenĐường trên50,28%2,2%0,5%37.653
35▼1Ngộ KhôngĐường trên51,83%0,9%3,9%15.176
36AmbessaĐường trên49,34%3,2%1,6%54.626
37JayceĐường trên47,68%5,8%7,0%99.457
38GnarĐường trên49,01%3,1%1,3%52.778
39▲1AniviaĐường trên51,92%0,6%1,2%10.766
40▼1UrgotĐường trên50,74%1,2%0,3%20.190
41Cho'GathĐường trên49,52%1,8%3,7%31.391
42ZacĐường trên51,66%0,6%0,8%10.516
43QuinnĐường trên51,42%0,7%0,4%12.134
44▲1KayleĐường trên50,33%1,1%0,2%19.440
45▼1Tahm KenchĐường trên50,20%1,2%0,8%20.038
46K'SanteĐường trên47,05%5,3%2,6%91.654
47GwenĐường trên48,91%1,7%0,8%29.793
48GragasĐường trên48,76%1,7%0,3%29.947
CTier C
10 tướng
49TrundleĐường trên49,06%1,4%0,3%23.499
50VladimirĐường trên49,21%1,1%0,8%18.198
51VarusĐường trên47,26%2,6%1,9%44.033
52▲1RivenĐường trên48,40%1,4%0,2%24.208
53▼1RumbleĐường trên48,03%1,7%1,2%28.569
54MaokaiĐường trên50,02%0,6%0,3%9.637
55MalzaharĐường trên49,64%0,6%5,5%10.239
56VayneĐường trên46,42%2,5%6,4%43.469
57SwainĐường trên48,85%0,6%1,9%10.473
58KalistaĐường trên47,89%0,9%1,2%15.041
DTier D
5 tướng
59RyzeĐường trên47,51%0,9%0,9%14.818
60Master YiĐường trên46,47%0,8%8,3%13.821
61Kog'MawĐường trên47,24%0,5%0,3%9.370
62KaynĐường trên47,34%0,5%1,0%8.624
63CorkiĐường trên44,88%1,2%0,2%20.099