Bản 16.19 · Mọi rank · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Đi rừng · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1ShyvanaĐi rừng54,03%8,0%11,2%32.168
2Ngộ KhôngĐi rừng54,25%6,3%5,1%25.636
3BriarĐi rừng52,97%7,8%28,9%31.361
4KaynĐi rừng50,36%16,0%16,7%64.754
5WarwickĐi rừng52,03%9,0%7,7%36.479
6Cho'GathĐi rừng52,46%6,8%5,8%27.587
7Master YiĐi rừng50,99%9,4%24,3%38.141
ATier A
11 tướng
8ViegoĐi rừng49,83%9,8%8,6%39.748
9RammusĐi rừng52,83%3,4%7,4%13.568
10Bel'VethĐi rừng52,98%3,0%3,4%11.984
11AmumuĐi rừng52,26%3,4%1,6%13.688
12LilliaĐi rừng51,69%4,0%2,5%16.181
13NocturneĐi rừng49,20%6,6%12,2%26.714
14▲2VolibearĐi rừng51,33%2,9%4,3%11.702
15▼1GravesĐi rừng49,43%5,7%5,6%23.052
16▼1EkkoĐi rừng50,20%4,3%3,1%17.252
17▲1ShacoĐi rừng48,84%6,0%16,5%24.118
18▼1FiddlesticksĐi rừng50,72%3,4%2,1%13.930
BTier B
20 tướng
19UdyrĐi rừng51,06%2,3%0,9%9.316
20SylasĐi rừng47,74%5,9%13,3%23.697
21GwenĐi rừng51,74%1,6%7,7%6.384
22▲1JaxĐi rừng49,96%2,7%6,3%10.935
23▼1ZacĐi rừng49,66%3,1%0,8%12.709
24SejuaniĐi rừng50,55%2,3%0,3%9.228
25Jarvan IVĐi rừng49,92%2,6%0,5%10.468
26ViĐi rừng48,08%4,1%0,7%16.465
27DianaĐi rừng48,35%3,3%5,6%13.336
28Xin ZhaoĐi rừng49,50%2,2%0,5%8.982
29TrundleĐi rừng50,73%1,4%0,9%5.515
30TryndamereĐi rừng51,46%1,0%4,1%3.964
31TalonĐi rừng49,06%2,3%1,3%9.281
32▲1EliseĐi rừng50,05%1,5%0,3%5.966
33▼1Lee SinĐi rừng45,86%5,9%2,5%23.639
34▲2TeemoĐi rừng51,19%0,8%13,2%3.274
35▼1EvelynnĐi rừng48,55%2,3%1,2%9.233
36▼1Kha'ZixĐi rừng46,32%4,6%2,2%18.434
37▲1Dr. MundoĐi rừng52,36%0,5%3,0%2.053
38▼1MalphiteĐi rừng49,44%1,1%12,3%4.571
CTier C
10 tướng
39KindredĐi rừng47,66%2,2%0,6%9.057
40NaafiriĐi rừng47,21%2,3%5,6%9.132
41Nunu & WillumpĐi rừng47,99%1,7%0,2%6.756
42ZedĐi rừng46,91%1,7%19,2%6.966
43DariusĐi rừng49,38%0,7%19,6%2.758
44AatroxĐi rừng50,08%0,6%4,1%2.624
45▲1AmbessaĐi rừng49,56%0,7%2,5%2.948
46▲1QiyanaĐi rừng45,58%2,7%1,3%11.015
47▼2IvernĐi rừng48,69%0,9%0,2%3.734
48QuinnĐi rừng48,23%1,0%0,4%3.954
DTier D
9 tướng
49PantheonĐi rừng47,42%1,0%4,7%4.087
50RengarĐi rừng44,30%3,0%1,5%12.012
51HecarimĐi rừng45,41%1,7%0,6%6.986
52SkarnerĐi rừng47,48%0,8%0,2%3.132
53PoppyĐi rừng48,03%0,5%0,9%2.155
54Rek'SaiĐi rừng46,63%0,7%0,2%2.923
55KarthusĐi rừng45,84%0,8%0,2%3.196
56LockeĐi rừng45,26%0,7%19,6%2.658
57NidaleeĐi rừng44,58%0,8%0,1%3.082