Bản 16.19 · Mọi rank · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Đi rừng · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1Cho'GathĐi rừng53,65%7,6%6,6%30.604
2ShyvanaĐi rừng53,48%7,0%10,3%28.108
3▲1WarwickĐi rừng52,22%8,8%8,9%35.255
4▼1Ngộ KhôngĐi rừng53,11%6,5%5,0%26.052
5BriarĐi rừng52,38%6,7%23,5%26.782
ATier A
3 tướng
6KaynĐi rừng50,13%12,9%10,8%51.840
7RammusĐi rừng53,83%3,1%7,1%12.473
8Master YiĐi rừng50,22%8,8%17,3%35.488
BTier B
13 tướng
9AmumuĐi rừng52,20%4,1%1,9%16.388
10ViegoĐi rừng49,87%8,7%8,3%35.086
11LilliaĐi rừng51,84%3,7%2,1%14.888
12ShacoĐi rừng49,19%6,5%19,7%26.145
13SejuaniĐi rừng51,77%2,9%0,4%11.519
14NocturneĐi rừng49,13%6,7%12,4%27.077
15Lee SinĐi rừng47,75%10,7%10,8%42.830
16SylasĐi rừng48,78%6,5%15,5%26.123
17EkkoĐi rừng50,13%4,1%2,7%16.446
18Bel'VethĐi rừng52,11%2,1%2,0%8.238
19▲1VolibearĐi rừng51,38%2,4%3,6%9.450
20▼1FiddlesticksĐi rừng50,69%3,1%1,9%12.340
21Jarvan IVĐi rừng50,35%3,5%0,7%13.866
CTier C
17 tướng
22GravesĐi rừng48,98%4,9%3,5%19.514
23▲1ZacĐi rừng49,63%3,4%1,1%13.534
24▼1TalonĐi rừng49,98%2,9%2,4%11.743
25DianaĐi rừng49,16%3,3%5,2%13.445
26TryndamereĐi rừng52,35%1,0%4,8%4.015
27▲2Dr. MundoĐi rừng53,79%0,6%3,3%2.359
28▲3JaxĐi rừng49,81%2,4%6,5%9.478
29▼2EvelynnĐi rừng50,17%2,2%1,6%8.998
30GwenĐi rừng51,02%1,5%8,5%5.857
31▼3ViĐi rừng48,41%4,1%0,8%16.302
32Kha'ZixĐi rừng47,39%5,1%2,8%20.620
33UdyrĐi rừng50,29%1,8%0,5%7.391
34▲1Xin ZhaoĐi rừng49,25%2,2%0,5%8.913
35▼1EliseĐi rừng49,61%1,9%0,5%7.637
36▲1NaafiriĐi rừng48,53%2,3%6,8%9.424
37▲1QuinnĐi rừng50,56%1,2%0,6%4.638
38▼2TrundleĐi rừng49,82%1,5%1,3%5.947
DTier D
18 tướng
39DariusĐi rừng50,29%0,7%22,7%2.907
40▲1SkarnerĐi rừng49,92%0,9%0,3%3.646
41▼1Nunu & WillumpĐi rừng47,60%1,9%0,2%7.818
42QiyanaĐi rừng46,05%3,1%1,6%12.492
43KindredĐi rừng47,24%1,8%0,4%7.221
44MalphiteĐi rừng47,81%1,2%10,9%4.796
45HecarimĐi rừng46,68%2,0%0,9%8.132
46ZedĐi rừng46,23%1,8%19,5%7.240
47▲1PantheonĐi rừng48,59%0,9%3,8%3.587
48▼1RengarĐi rừng45,44%2,8%2,5%11.376
49IvernĐi rừng48,80%0,8%0,2%3.260
50GragasĐi rừng49,46%0,6%0,7%2.242
51KarthusĐi rừng47,82%0,9%0,2%3.701
52Rek'SaiĐi rừng48,18%0,7%0,2%2.960
53AatroxĐi rừng48,75%0,5%4,4%2.201
54AmbessaĐi rừng48,16%0,6%2,8%2.587
55NidaleeĐi rừng44,76%0,9%0,1%3.438
56LockeĐi rừng43,46%0,6%24,2%2.517