Bản 16.19 · Mọi rank · Mỹ Latinh (Nam)

Tier list Đường trên · Mỹ Latinh (Nam)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,0 triệu trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Nam) · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1GarenĐường trên51,72%8,4%6,6%33.728
2SettĐường trên51,26%10,4%6,8%41.949
3MordekaiserĐường trên51,38%8,8%16,9%35.408
4TeemoĐường trên51,78%7,2%13,8%28.903
ATier A
14 tướng
5▲1MalphiteĐường trên50,81%7,1%10,9%28.643
6▼1YoneĐường trên50,79%6,6%10,1%26.456
7NasusĐường trên50,81%6,4%19,3%25.520
8VolibearĐường trên50,37%7,5%3,6%30.127
9IllaoiĐường trên51,08%4,7%13,9%19.069
10▲1Cho'GathĐường trên50,97%4,6%6,6%18.422
11▼1YorickĐường trên50,90%4,9%10,1%19.834
12▲1TryndamereĐường trên50,76%4,5%4,8%18.017
13▼1SingedĐường trên52,42%1,9%0,7%7.556
14GwenĐường trên50,77%3,8%8,5%15.162
15OrnnĐường trên51,20%3,2%0,7%12.667
16▲1HeimerdingerĐường trên51,26%2,7%8,2%10.732
17▼1UrgotĐường trên50,88%3,3%1,4%13.215
18Dr. MundoĐường trên50,76%3,4%3,3%13.713
BTier B
7 tướng
19KayleĐường trên51,22%2,4%0,7%9.601
20JaxĐường trên49,22%5,6%6,5%22.394
21▲2ShenĐường trên50,18%3,5%0,8%13.995
22DariusĐường trên47,90%8,9%22,7%35.750
23▼2KledĐường trên51,38%1,9%1,5%7.665
24▲1RenektonĐường trên49,28%4,5%2,7%18.191
25▼1YasuoĐường trên49,90%2,6%17,0%10.568
CTier C
15 tướng
26WarwickĐường trên51,53%1,1%8,9%4.300
27IreliaĐường trên49,36%3,3%6,2%13.105
28▲3TrundleĐường trên49,46%3,2%1,3%12.825
29▼1FioraĐường trên49,35%3,3%2,9%13.063
30▼1GangplankĐường trên49,06%3,7%2,7%14.770
31▼1AatroxĐường trên48,90%3,9%4,4%15.499
32PantheonĐường trên49,06%3,2%3,8%12.657
33ZaahenĐường trên49,82%2,3%1,3%9.043
34▲1AkaliĐường trên49,28%2,1%22,6%8.500
35▼1GnarĐường trên48,89%3,3%1,4%13.167
36SionĐường trên49,32%2,6%0,4%10.354
37AmbessaĐường trên49,51%2,1%2,8%8.297
38OlafĐường trên49,53%1,9%1,3%7.535
39Tahm KenchĐường trên48,44%2,8%4,4%11.207
40CamilleĐường trên48,78%2,4%1,5%9.579
DTier D
12 tướng
41▲2KennenĐường trên49,15%1,7%1,1%6.960
42▼1QuinnĐường trên50,23%1,0%0,6%3.956
43▲1RivenĐường trên48,69%2,1%0,9%8.340
44▼2Ngộ KhôngĐường trên50,80%0,7%5,0%2.691
45GragasĐường trên48,83%1,5%0,7%5.915
46▲1PoppyĐường trên49,43%0,7%1,1%2.806
47▼1KaynĐường trên48,10%1,1%10,8%4.389
48JayceĐường trên47,19%1,8%1,0%7.133
49VayneĐường trên47,24%1,4%8,4%5.593
50K'SanteĐường trên46,01%2,0%1,5%8.214
51VladimirĐường trên47,82%0,8%2,0%3.047
52RumbleĐường trên46,76%0,9%0,2%3.760