Bản 16.19 · Mọi rank · Bắc Mỹ

Tier list Xạ thủ · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 8,3 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ51,80%20,1%15,9%167.777
STier S
6 tướng
2TristanaXạ thủ50,62%11,6%11,1%96.867
3Miss FortuneXạ thủ50,49%12,8%4,5%106.744
4CaitlynXạ thủ49,57%17,3%25,6%144.452
5YunaraXạ thủ50,15%13,0%5,4%108.021
6▲1JhinXạ thủ49,65%14,8%3,2%122.903
7▼1TwitchXạ thủ50,98%6,5%13,9%53.924
ATier A
8 tướng
8BrandXạ thủ53,76%1,0%7,8%8.615
9ZeriXạ thủ51,69%3,8%0,7%31.278
10▲1YasuoXạ thủ51,73%2,5%23,6%20.530
11▼1AsheXạ thủ49,90%9,8%4,5%81.664
12VeigarXạ thủ52,08%2,3%5,6%18.940
13Kog'MawXạ thủ51,89%2,3%0,6%19.049
14Kai'SaXạ thủ49,20%10,9%1,7%90.608
15HweiXạ thủ52,72%1,1%2,9%9.459
BTier B
14 tướng
16ZiggsXạ thủ51,56%1,8%1,2%15.123
17▲1ApheliosXạ thủ49,67%5,6%1,7%46.378
18▲2XayahXạ thủ50,23%4,0%0,6%33.423
19▼2ViktorXạ thủ51,33%1,8%9,6%15.003
20▼1SwainXạ thủ51,99%1,2%4,5%9.803
21XerathXạ thủ52,56%0,8%10,5%6.292
22DravenXạ thủ49,43%4,7%9,7%39.298
23▲1SmolderXạ thủ49,51%4,6%2,0%38.418
24▼1Aurelion SolXạ thủ52,50%0,7%1,3%5.891
25NilahXạ thủ51,34%1,4%1,5%11.643
26SamiraXạ thủ49,14%4,6%5,3%38.717
27SeraphineXạ thủ51,46%0,9%18,4%7.258
28SivirXạ thủ49,42%3,7%1,1%30.494
29SennaXạ thủ51,08%0,9%2,5%7.160
CTier C
4 tướng
30VayneXạ thủ48,52%3,6%5,2%29.961
31SyndraXạ thủ51,04%0,7%9,0%6.030
32LucianXạ thủ47,05%5,1%1,2%42.877
33VarusXạ thủ47,97%2,7%0,5%22.686
DTier D
5 tướng
34▲1EzrealXạ thủ45,66%7,6%2,4%63.638
35▲1KalistaXạ thủ47,96%2,0%0,4%16.781
36▼2KatarinaXạ thủ49,91%0,5%5,9%4.374
37MelXạ thủ47,78%1,5%17,9%12.241
38CorkiXạ thủ48,15%1,1%0,3%9.199