Bản 16.19 · Mọi rank · Bắc Mỹ

Tier list Đường trên · Bắc Mỹ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 8,3 triệu trận xếp hạng · máy chủ Bắc Mỹ · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1TeemoĐường trên51,83%8,6%19,5%71.860
2GarenĐường trên51,25%9,4%8,3%78.468
3SettĐường trên51,40%7,3%3,6%61.189
ATier A
13 tướng
4▲2MalphiteĐường trên50,93%6,4%14,2%53.268
5▼1MordekaiserĐường trên50,71%7,4%13,4%61.473
6▼1NasusĐường trên50,86%6,0%26,1%50.213
7YoneĐường trên50,29%7,4%16,3%61.351
8▲2Dr. MundoĐường trên51,11%4,5%5,5%37.844
9▼1IllaoiĐường trên51,07%4,4%13,9%36.798
10▼1TryndamereĐường trên51,00%4,7%6,3%39.300
11SingedĐường trên51,72%3,1%1,4%25.404
12RenektonĐường trên50,75%5,0%3,7%41.858
13ShenĐường trên51,06%3,6%1,1%30.161
14UrgotĐường trên50,52%4,8%2,6%40.062
15YorickĐường trên50,48%4,5%12,0%37.682
16OrnnĐường trên50,94%3,3%0,6%27.473
BTier B
22 tướng
17JaxĐường trên49,78%4,9%7,2%41.035
18KayleĐường trên50,59%3,2%2,0%26.793
19FioraĐường trên50,25%3,8%3,5%31.713
20Cho'GathĐường trên49,84%3,9%6,6%32.474
21▲1VolibearĐường trên49,70%4,3%2,0%36.145
22▼1DariusĐường trên48,52%7,7%11,3%64.191
23AatroxĐường trên49,77%4,0%5,0%33.210
24IreliaĐường trên49,99%3,3%7,5%27.772
25HeimerdingerĐường trên50,69%2,2%5,5%18.626
26ZaahenĐường trên50,22%2,6%1,1%21.788
27▲1CamilleĐường trên50,08%2,7%1,7%22.696
28▲1GangplankĐường trên49,47%3,7%2,8%30.788
29▲1OlafĐường trên50,12%2,5%2,7%20.617
30▼3KledĐường trên50,52%2,0%1,1%16.336
31SionĐường trên49,75%3,0%0,8%24.726
32TrundleĐường trên49,79%2,6%1,2%21.776
33PantheonĐường trên49,76%2,5%2,7%21.023
34▲2WarwickĐường trên50,39%1,5%8,3%12.709
35▼1YasuoĐường trên49,05%2,6%23,6%21.882
36▼1GwenĐường trên49,43%2,9%3,0%23.780
37AkaliĐường trên49,97%1,6%14,1%13.723
38Tahm KenchĐường trên49,27%2,7%5,4%22.149
CTier C
11 tướng
39Ngộ KhôngĐường trên50,10%1,0%5,1%8.374
40GnarĐường trên48,30%2,8%0,6%23.100
41GragasĐường trên49,24%1,5%0,4%12.838
42QuinnĐường trên49,61%1,2%0,9%9.799
43KennenĐường trên49,26%1,4%0,6%11.372
44RivenĐường trên48,18%2,4%1,5%19.775
45MalzaharĐường trên50,13%0,6%17,2%5.111
46PoppyĐường trên49,96%0,8%1,8%6.796
47AmbessaĐường trên48,07%2,2%2,8%18.471
48JayceĐường trên48,06%2,1%1,8%17.079
49SwainĐường trên49,54%0,6%4,5%5.075
DTier D
6 tướng
50VladimirĐường trên48,47%0,9%3,2%7.791
51RumbleĐường trên48,01%1,0%0,2%8.731
52VarusĐường trên48,75%0,6%0,5%5.169
53VayneĐường trên46,91%1,4%5,2%11.725
54K'SanteĐường trên46,10%1,9%1,1%16.149
55UdyrĐường trên47,96%0,6%1,6%5.329