Bản 16.19 · Mọi rank · Châu Đại Dương

Tier list Xạ thủ · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,22%19,9%12,9%21.904
STier S
6 tướng
2YunaraXạ thủ50,79%12,8%5,2%14.061
3TwitchXạ thủ51,76%6,4%13,8%6.994
4TristanaXạ thủ50,56%10,6%8,2%11.686
5YasuoXạ thủ52,76%2,5%24,1%2.771
6CaitlynXạ thủ48,89%17,2%24,3%18.855
7NilahXạ thủ54,10%1,6%1,8%1.708
ATier A
15 tướng
8▲2Aurelion SolXạ thủ55,13%0,8%1,2%887
9▼1JhinXạ thủ49,17%13,9%2,2%15.231
10▼1XayahXạ thủ51,95%3,8%0,7%4.183
11DravenXạ thủ50,89%5,3%12,3%5.775
12▲1XerathXạ thủ54,45%0,8%10,1%933
13▼1KarthusXạ thủ55,24%0,6%0,9%697
14▲2HweiXạ thủ54,02%1,1%2,4%1.181
15SivirXạ thủ51,38%3,8%1,2%4.206
16▼2Kog'MawXạ thủ52,49%2,2%0,7%2.408
17▲1AsheXạ thủ49,33%9,4%4,1%10.372
18▼1Kai'SaXạ thủ48,54%13,3%2,7%14.629
19Miss FortuneXạ thủ48,90%11,3%2,6%12.417
20ViktorXạ thủ51,64%2,4%10,9%2.651
21▲1SwainXạ thủ53,06%1,2%4,9%1.338
22▼1VeigarXạ thủ51,92%2,1%4,2%2.344
BTier B
7 tướng
23ZiggsXạ thủ52,21%1,7%1,2%1.852
24ApheliosXạ thủ49,62%5,5%1,7%6.090
25ZeriXạ thủ50,50%3,2%0,7%3.511
26SmolderXạ thủ49,67%4,4%2,0%4.848
27VladimirXạ thủ52,63%0,8%4,4%838
28▲1BrandXạ thủ51,75%0,9%6,4%1.026
29▼1SamiraXạ thủ48,77%4,1%5,1%4.458
CTier C
5 tướng
30SyndraXạ thủ51,46%0,8%8,2%890
31▲1VayneXạ thủ48,25%3,9%6,4%4.278
32▼1LucianXạ thủ47,53%5,7%1,4%6.224
33KalistaXạ thủ49,26%2,2%0,6%2.436
34EzrealXạ thủ46,03%8,7%3,1%9.542
DTier D
5 tướng
35Vel'KozXạ thủ51,25%0,5%2,8%558
36VarusXạ thủ47,76%2,6%0,6%2.879
37CorkiXạ thủ48,41%1,1%0,3%1.223
38MelXạ thủ47,32%1,5%16,7%1.623
39SennaXạ thủ48,44%0,6%2,0%642