Bản 16.19 · Mọi rank · Châu Đại Dương

Tier list Đi rừng · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
10 tướng
1BriarĐi rừng52,74%6,1%16,3%6.667
2ShyvanaĐi rừng52,18%7,7%8,9%8.479
3Ngộ KhôngĐi rừng51,90%7,7%4,3%8.476
4Cho'GathĐi rừng51,79%7,4%7,2%8.100
5Master YiĐi rừng50,22%10,1%24,5%11.045
6WarwickĐi rừng51,37%7,0%6,4%7.682
7LilliaĐi rừng52,19%4,8%3,8%5.237
8KaynĐi rừng50,33%8,7%6,8%9.508
9ViegoĐi rừng50,28%8,6%7,1%9.398
10ShacoĐi rừng51,10%5,0%22,2%5.538
ATier A
10 tướng
11RammusĐi rừng51,92%3,6%7,9%3.954
12SylasĐi rừng50,46%4,9%15,1%5.341
13DariusĐi rừng54,00%1,0%12,0%1.113
14TalonĐi rừng50,55%4,8%5,9%5.232
15GravesĐi rừng49,30%7,3%12,6%8.035
16Bel'VethĐi rừng51,53%2,7%4,0%3.016
17VolibearĐi rừng51,67%2,5%1,7%2.721
18▲1EvelynnĐi rừng51,52%2,6%3,0%2.855
19▼1AmumuĐi rừng50,08%4,6%3,0%5.060
20UdyrĐi rừng51,26%2,5%0,8%2.770
BTier B
12 tướng
21Nunu & WillumpĐi rừng50,98%2,6%0,5%2.811
22GwenĐi rừng53,03%1,0%2,6%1.122
23EkkoĐi rừng50,07%3,4%3,5%3.697
24ZacĐi rừng51,29%2,1%0,8%2.330
25▲1FiddlesticksĐi rừng51,13%2,1%0,9%2.302
26▼1Kha'ZixĐi rừng48,60%5,8%2,5%6.342
27NocturneĐi rừng48,32%5,6%13,8%6.101
28FizzĐi rừng52,90%0,7%13,5%809
29EliseĐi rừng50,15%2,4%1,4%2.682
30Rek'SaiĐi rừng52,37%0,9%0,4%1.033
31HecarimĐi rừng48,29%4,6%2,7%5.003
32QiyanaĐi rừng48,74%3,4%3,2%3.765
CTier C
19 tướng
33JaxĐi rừng49,95%1,8%8,8%1.998
34TrundleĐi rừng50,87%1,2%1,3%1.372
35RengarĐi rừng47,98%4,0%5,4%4.354
36▲3TeemoĐi rừng50,30%1,2%16,5%1.320
37▼1AatroxĐi rừng51,84%0,7%6,4%789
38▼1Lee SinĐi rừng46,59%6,3%4,3%6.873
39▼1Xin ZhaoĐi rừng49,28%2,0%0,7%2.232
40SejuaniĐi rừng49,30%2,0%0,2%2.150
41NaafiriĐi rừng48,40%2,4%8,1%2.655
42Jarvan IVĐi rừng47,24%3,9%1,0%4.236
43ViĐi rừng47,56%3,4%0,7%3.684
44▲1DianaĐi rừng47,73%3,0%3,9%3.266
45▼1MalphiteĐi rừng49,71%1,1%13,6%1.223
46TaliyahĐi rừng51,15%0,7%0,4%780
47KindredĐi rừng47,97%2,4%2,0%2.612
48▲2NidaleeĐi rừng48,92%1,6%0,9%1.764
49▲2QuinnĐi rừng49,45%1,2%0,9%1.274
50▼2ZyraĐi rừng50,69%0,7%3,0%724
51▼2OlafĐi rừng51,14%0,5%2,5%571
DTier D
11 tướng
52TryndamereĐi rừng50,50%0,5%5,3%600
53▲1AmbessaĐi rừng49,81%0,7%3,8%787
54▼1KarthusĐi rừng48,18%1,5%0,9%1.596
55JayceĐi rừng48,55%0,7%2,2%791
56IvernĐi rừng48,30%0,8%0,3%884
57PantheonĐi rừng47,41%0,9%3,6%945
58Dr. MundoĐi rừng47,48%0,8%5,5%832
59▲1SkarnerĐi rừng46,71%0,8%0,2%835
60▼1MaokaiĐi rừng47,52%0,5%0,3%564
61LockeĐi rừng46,94%0,5%15,5%571
62ZedĐi rừng43,84%1,2%17,0%1.323