Bản 16.19 · Mọi rank · Châu Đại Dương

Tier list Đường trên · Châu Đại Dương

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Châu Đại Dương · Cách tính số liệu

STier S
6 tướng
1MalphiteĐường trên51,85%7,3%13,8%7.977
2▲1YoneĐường trên50,85%8,4%18,9%9.221
3▼1TeemoĐường trên51,37%7,3%16,7%8.003
4GarenĐường trên50,95%8,9%7,8%9.728
5IllaoiĐường trên52,59%4,1%10,7%4.472
6SettĐường trên51,02%6,7%3,0%7.370
ATier A
17 tướng
7UrgotĐường trên51,85%3,9%1,9%4.276
8▲1CamilleĐường trên52,12%3,2%2,3%3.542
9▼1NasusĐường trên50,06%6,1%27,1%6.688
10MordekaiserĐường trên50,13%6,5%10,0%7.135
11▲1OrnnĐường trên52,06%3,1%0,6%3.398
12▼1Cho'GathĐường trên51,22%3,9%7,2%4.254
13YorickĐường trên50,95%4,3%10,2%4.681
14KayleĐường trên51,48%3,5%2,1%3.829
15ShenĐường trên51,43%3,5%1,0%3.893
16Dr. MundoĐường trên50,64%4,7%5,7%5.184
17SingedĐường trên52,29%2,4%1,2%2.666
18TryndamereĐường trên50,44%4,5%5,8%4.966
19RenektonĐường trên49,88%5,1%4,5%5.654
20JaxĐường trên49,33%5,9%8,8%6.461
21VolibearĐường trên50,26%4,2%1,7%4.630
22DariusĐường trên48,57%7,3%12,4%8.019
23AatroxĐường trên49,61%4,7%6,7%5.126
BTier B
17 tướng
24▲1FioraĐường trên49,51%4,1%3,9%4.486
25▼1ZaahenĐường trên50,78%2,4%1,0%2.643
26▲1OlafĐường trên50,44%2,6%2,7%2.845
27▲1TrundleĐường trên50,05%3,0%1,3%3.321
28▼2GwenĐường trên50,28%2,6%2,7%2.868
29▲1SionĐường trên49,79%3,0%1,1%3.318
30▼1RivenĐường trên50,43%2,3%0,9%2.546
31▲2HeimerdingerĐường trên50,65%2,0%4,7%2.225
32▼1GangplankĐường trên49,31%3,5%3,1%3.841
33▼1PantheonĐường trên49,53%3,0%3,7%3.289
34▲1YasuoĐường trên48,58%3,0%24,1%3.271
35▼1WarwickĐường trên50,67%1,5%6,3%1.654
36AmbessaĐường trên49,32%2,8%4,0%3.076
37Ngộ KhôngĐường trên51,86%0,9%4,2%968
38AkaliĐường trên49,64%2,0%14,5%2.214
39Tahm KenchĐường trên49,13%2,5%5,0%2.697
40IreliaĐường trên47,58%3,7%6,8%4.090
CTier C
9 tướng
41▲2VayneĐường trên48,65%1,6%6,4%1.809
42▲2KennenĐường trên49,04%1,5%0,7%1.619
43▼2KledĐường trên49,01%1,5%0,9%1.610
44▼2QuinnĐường trên50,27%0,8%0,8%919
45GnarĐường trên47,49%2,4%0,7%2.668
46VladimirĐường trên48,59%1,1%4,5%1.206
47K'SanteĐường trên47,00%2,2%1,7%2.383
48PoppyĐường trên49,66%0,7%2,2%733
49GragasĐường trên47,29%1,7%0,4%1.827
DTier D
5 tướng
50JayceĐường trên45,35%2,6%2,3%2.851
51RumbleĐường trên46,71%1,0%0,2%1.139
52SwainĐường trên47,27%0,7%4,7%715
53VarusĐường trên45,91%0,7%0,6%758
54UdyrĐường trên45,16%0,6%0,7%620