Bản 16.19 · Mọi rank · Nga

Tier list Xạ thủ · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 946 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1YasuoXạ thủ54,95%2,3%26,2%2.171
2JinxXạ thủ51,24%15,4%7,9%14.556
3▲1TristanaXạ thủ51,41%11,1%11,1%10.488
4▲1TwitchXạ thủ52,12%7,5%18,3%7.082
5▼2Miss FortuneXạ thủ50,72%15,1%5,8%14.327
6▲1CaitlynXạ thủ49,58%18,3%26,9%17.362
7▼1JhinXạ thủ49,83%17,2%7,1%16.307
ATier A
6 tướng
8YunaraXạ thủ50,33%10,1%3,2%9.563
9Kai'SaXạ thủ49,30%14,0%3,8%13.210
10▲3Kog'MawXạ thủ52,80%2,5%1,3%2.358
11▼1ApheliosXạ thủ49,76%9,3%6,2%8.832
12▼1HweiXạ thủ54,71%0,9%2,2%806
13▼1ZeriXạ thủ51,88%3,3%1,5%3.092
BTier B
7 tướng
14VeigarXạ thủ52,88%1,7%7,0%1.564
15▲1AsheXạ thủ49,32%8,2%1,5%7.713
16▼1KatarinaXạ thủ53,90%0,8%14,4%718
17DravenXạ thủ50,75%3,8%12,3%3.551
18SmolderXạ thủ49,53%6,3%3,5%5.948
19XayahXạ thủ49,67%5,3%0,9%5.049
20SamiraXạ thủ48,68%7,5%17,1%7.075
CTier C
6 tướng
21ViktorXạ thủ50,67%2,1%8,5%2.021
22SivirXạ thủ49,80%2,9%0,6%2.721
23NilahXạ thủ51,13%1,4%2,5%1.326
24VayneXạ thủ48,54%3,4%5,6%3.226
25KalistaXạ thủ48,58%2,5%1,1%2.330
26VarusXạ thủ47,43%3,8%1,2%3.643
DTier D
7 tướng
27ZiggsXạ thủ49,66%1,1%0,4%1.039
28LucianXạ thủ46,80%3,4%0,8%3.218
29MelXạ thủ47,68%1,4%22,7%1.357
30CorkiXạ thủ49,48%0,8%0,2%768
31EzrealXạ thủ44,68%6,8%1,9%6.482
32SyndraXạ thủ49,21%0,7%4,0%636
33SennaXạ thủ47,79%0,5%0,7%475