Bản 16.19 · Mọi rank · Nga

Tier list Đi rừng · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 946 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1BriarĐi rừng52,46%9,9%22,7%9.374
2ShyvanaĐi rừng53,36%7,5%7,5%7.063
3Master YiĐi rừng51,66%9,9%25,0%9.392
4Cho'GathĐi rừng53,22%4,4%2,1%4.117
ATier A
10 tướng
5AmumuĐi rừng52,27%5,6%2,3%5.259
6ViegoĐi rừng50,60%8,9%12,6%8.400
7RammusĐi rừng52,72%4,1%8,0%3.894
8▲1WarwickĐi rừng50,53%7,7%10,4%7.314
9▼1KaynĐi rừng49,76%10,1%7,3%9.532
10Ngộ KhôngĐi rừng51,52%4,7%2,8%4.431
11NocturneĐi rừng49,57%7,2%14,7%6.831
12LilliaĐi rừng50,87%4,0%1,9%3.806
13▲1ShacoĐi rừng48,91%6,4%25,9%6.064
14▲1Bel'VethĐi rừng50,67%3,9%5,3%3.716
BTier B
25 tướng
15▲1TalonĐi rừng50,06%4,3%5,6%4.067
16▲1DianaĐi rừng49,89%4,5%3,3%4.229
17▼4Xin ZhaoĐi rừng51,04%3,0%0,8%2.849
18EkkoĐi rừng50,74%3,1%1,6%2.899
19▲3EvelynnĐi rừng50,03%3,9%1,7%3.646
20▼1SejuaniĐi rừng50,65%3,0%0,3%2.829
21▼1FiddlesticksĐi rừng50,59%3,0%0,6%2.803
22▼1ZacĐi rừng51,35%2,2%0,8%2.076
23Jarvan IVĐi rừng50,33%3,1%0,7%2.915
24▲2JaxĐi rừng50,65%2,4%7,3%2.294
25▲3Kha'ZixĐi rừng49,13%4,3%2,7%4.085
26▼2VolibearĐi rừng50,26%2,7%2,4%2.523
27▼2SylasĐi rừng48,81%4,3%7,0%4.091
28▼1HecarimĐi rừng50,19%2,8%2,2%2.644
29UdyrĐi rừng50,79%2,1%0,8%2.014
30ViĐi rừng48,84%4,2%1,5%3.956
31▲4MaokaiĐi rừng53,25%0,7%0,4%661
32▲2AatroxĐi rừng52,54%0,8%6,7%769
33▼2EliseĐi rừng50,33%1,9%0,7%1.820
34▼1TrundleĐi rừng51,71%1,1%0,9%1.052
35▼3MalphiteĐi rừng51,14%1,2%11,3%1.099
36GravesĐi rừng48,24%3,2%1,9%3.066
37▲1KindredĐi rừng48,19%3,1%0,9%2.905
38▼1AmbessaĐi rừng52,35%0,6%1,9%596
39DariusĐi rừng51,89%0,6%11,7%609
CTier C
16 tướng
40TeemoĐi rừng49,23%1,4%18,5%1.296
41▲1KarthusĐi rừng48,72%1,8%0,4%1.720
42▼1QiyanaĐi rừng47,65%2,6%2,5%2.451
43Nunu & WillumpĐi rừng47,92%2,2%0,3%2.066
44ZyraĐi rừng50,72%0,7%7,6%623
45▲2NaafiriĐi rừng47,44%2,3%4,1%2.205
46▼1PoppyĐi rừng49,93%0,8%1,1%751
47▲1RengarĐi rừng45,69%3,7%3,7%3.456
48▲3IvernĐi rừng48,69%1,2%0,3%1.109
49▼3ZedĐi rừng47,07%1,5%26,8%1.434
50▲2OlafĐi rừng50,20%0,5%2,2%510
51▼1ShenĐi rừng50,00%0,5%0,9%516
52▲2QuinnĐi rừng47,76%1,3%0,5%1.206
53SkarnerĐi rừng48,29%1,1%0,2%994
54▼5Lee SinĐi rừng44,51%4,1%2,2%3.878
55GwenĐi rừng48,85%0,7%1,7%651
DTier D
5 tướng
56▲1PantheonĐi rừng47,77%0,8%2,3%716
57▼1Rek'SaiĐi rừng46,53%1,0%0,2%952
58▲1TryndamereĐi rừng47,32%0,6%4,6%615
59▼1NidaleeĐi rừng45,53%1,1%0,2%1.085
60LockeĐi rừng43,15%1,1%21,2%1.015