Bản 16.19 · Mọi rank · Nga

Tier list Hỗ trợ · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 946 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1NamiHỗ trợ52,24%11,6%2,0%10.987
2LuxHỗ trợ51,17%12,9%17,5%12.172
3LeonaHỗ trợ52,03%8,7%11,2%8.203
4▲1SeraphineHỗ trợ50,47%13,4%10,6%12.693
5▼1YuumiHỗ trợ50,93%10,2%15,5%9.606
6MilioHỗ trợ51,56%7,8%4,3%7.380
7MorganaHỗ trợ50,32%9,9%27,9%9.327
ATier A
9 tướng
8JannaHỗ trợ50,99%7,6%0,7%7.154
9SorakaHỗ trợ50,59%8,3%6,5%7.887
10▲1BlitzcrankHỗ trợ50,83%5,5%11,2%5.243
11▼1ZyraHỗ trợ50,72%5,5%8,3%5.219
12SonaHỗ trợ51,86%3,3%0,1%3.095
13ThreshHỗ trợ49,65%7,4%3,4%6.971
14▲1LuluHỗ trợ49,25%8,3%6,9%7.843
15▲1Vel'KozHỗ trợ51,51%2,7%1,6%2.520
16▼2NautilusHỗ trợ49,06%7,7%10,9%7.305
BTier B
12 tướng
17▲1ZileanHỗ trợ51,39%2,2%1,1%2.049
18▲1RakanHỗ trợ51,21%2,2%0,2%2.066
19▲1BraumHỗ trợ50,31%3,2%2,3%3.069
20▼3TaricHỗ trợ52,07%1,4%0,3%1.352
21▲2SennaHỗ trợ49,03%5,1%0,8%4.862
22BrandHỗ trợ49,74%3,5%3,4%3.305
23▼2PykeHỗ trợ48,48%5,5%18,4%5.248
24▲1RellHỗ trợ50,13%2,8%0,9%2.645
25▼1SwainHỗ trợ48,93%4,6%3,2%4.349
26▲1MaokaiHỗ trợ50,49%1,8%0,4%1.733
27▼1Renata GlascHỗ trợ50,27%1,8%0,2%1.687
28TeemoHỗ trợ51,40%0,8%17,7%751
CTier C
9 tướng
29ShenHỗ trợ51,60%0,8%0,9%748
30KarmaHỗ trợ47,74%4,2%1,2%3.961
31PantheonHỗ trợ48,58%2,7%2,3%2.575
32Tahm KenchHỗ trợ48,35%2,5%3,1%2.331
33XerathHỗ trợ48,72%1,7%5,5%1.636
34ShacoHỗ trợ48,95%1,0%25,3%948
35HweiHỗ trợ49,40%1,1%2,2%996
36AlistarHỗ trợ48,42%1,6%0,6%1.555
37ZoeHỗ trợ50,00%0,7%2,8%622
DTier D
7 tướng
38PoppyHỗ trợ47,79%1,2%1,1%1.153
39▲1GalioHỗ trợ49,17%0,5%0,9%484
40▼1NeekoHỗ trợ46,37%1,8%0,7%1.721
41BardHỗ trợ46,43%1,4%0,4%1.303
42AsheHỗ trợ45,90%1,4%1,5%1.294
43MelHỗ trợ42,18%1,8%22,9%1.740
44CamilleHỗ trợ42,88%0,8%1,0%779