Bản 16.19 · Mọi rank · Nga

Tier list Đường trên · Nga

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 946 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nga · Cách tính số liệu

STier S
4 tướng
1YoneĐường trên52,47%8,6%14,7%8.122
2SettĐường trên51,54%10,0%7,4%9.499
3MalphiteĐường trên51,26%7,2%11,5%6.832
4TeemoĐường trên50,47%8,4%18,8%7.977
ATier A
15 tướng
5VolibearĐường trên51,49%5,2%2,4%4.896
6MordekaiserĐường trên49,87%8,4%18,4%7.923
7GarenĐường trên50,95%5,9%5,2%5.570
8▲2NasusĐường trên50,57%5,6%15,9%5.264
9▼1YasuoĐường trên51,08%3,5%26,3%3.287
10▼1IllaoiĐường trên51,11%4,6%11,9%4.363
11▲1FioraĐường trên51,42%4,1%5,3%3.882
12▲2TryndamereĐường trên52,00%3,1%4,9%2.929
13▼2KayleĐường trên51,43%3,8%1,9%3.638
14▼1Dr. MundoĐường trên51,40%3,8%2,7%3.632
15MaokaiĐường trên56,12%0,5%0,4%474
16▼1SingedĐường trên53,38%1,6%0,5%1.495
17RenektonĐường trên51,12%3,9%2,9%3.666
18▲1DariusĐường trên49,26%7,5%12,6%7.064
19▼3YorickĐường trên50,51%4,5%8,9%4.282
BTier B
10 tướng
20▼2Tahm KenchĐường trên51,35%3,0%3,1%2.884
21▼1OrnnĐường trên50,64%3,7%0,7%3.533
22▼1ShenĐường trên49,88%5,0%0,9%4.741
23IreliaĐường trên50,21%3,8%8,0%3.605
24▼2UrgotĐường trên50,10%4,1%1,9%3.918
25▲1ZaahenĐường trên50,54%3,4%1,7%3.235
26▲2SylasĐường trên53,80%0,7%6,5%671
27▼2OlafĐường trên51,10%2,3%2,3%2.178
28▼1GangplankĐường trên50,08%3,4%2,3%3.243
29▼5WarwickĐường trên51,54%1,5%10,3%1.395
CTier C
19 tướng
30TrundleĐường trên50,61%2,2%0,9%2.035
31▼2JaxĐường trên48,57%4,5%7,3%4.256
32▲1Cho'GathĐường trên48,66%3,6%2,1%3.368
33▼1GwenĐường trên49,39%2,7%1,9%2.545
34▼3KennenĐường trên50,30%1,7%0,7%1.652
35▲2AatroxĐường trên47,73%4,2%7,1%3.937
36▼2KledĐường trên50,07%1,6%1,1%1.538
37▼2HeimerdingerĐường trên48,87%2,4%7,1%2.247
38▼2PantheonĐường trên48,85%2,3%2,3%2.131
39K'SanteĐường trên48,84%2,2%1,4%2.060
40▼2GnarĐường trên49,09%2,0%0,5%1.858
41SionĐường trên48,23%2,6%0,3%2.426
42▼2CamilleĐường trên48,24%2,3%1,0%2.191
43▼1AuroraĐường trên50,74%0,7%1,5%676
44AkaliĐường trên47,36%2,4%11,8%2.314
45PoppyĐường trên49,73%1,0%1,1%913
46MalzaharĐường trên49,32%0,9%17,4%805
47JayceĐường trên47,83%1,8%1,0%1.748
48▼5SwainĐường trên50,26%0,6%3,0%583
DTier D
9 tướng
49▼1RivenĐường trên46,79%1,7%0,9%1.575
50▲2AmbessaĐường trên46,13%1,9%2,1%1.758
51▼1GragasĐường trên46,18%1,8%0,7%1.687
52▲1Ngộ KhôngĐường trên48,30%0,7%2,6%619
53▼2QuinnĐường trên47,76%0,8%0,5%802
54▼5VladimirĐường trên47,17%1,0%3,0%935
55▼1VayneĐường trên45,74%1,5%5,6%1.408
56▼1VarusĐường trên45,15%0,7%1,2%691
57▼1RumbleĐường trên44,33%0,9%0,2%882