Bản 16.19 · Mọi rank · Singapore

Tier list Đường trên · Singapore

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,5 triệu trận xếp hạng · máy chủ Singapore · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1▲1NasusĐường trên51,77%7,4%33,0%11.041
2▼1GarenĐường trên52,17%7,9%4,8%11.780
3SettĐường trên52,10%8,0%3,9%11.835
4▲1MalphiteĐường trên52,14%6,4%10,7%9.582
5▼1TeemoĐường trên51,89%6,7%15,1%9.921
6▲1MordekaiserĐường trên50,71%6,9%13,9%10.315
7▼1IllaoiĐường trên52,12%4,3%11,3%6.451
8YoneĐường trên49,59%8,9%12,4%13.187
ATier A
18 tướng
9RenektonĐường trên51,43%4,9%3,5%7.243
10▲3Cho'GathĐường trên50,90%4,7%11,1%6.951
11OrnnĐường trên52,35%3,1%0,7%4.602
12YorickĐường trên51,31%4,1%8,6%6.044
13▼3SingedĐường trên53,57%1,9%1,0%2.871
14▲2VolibearĐường trên50,90%4,4%1,8%6.542
15▼1PantheonĐường trên51,23%3,6%5,5%5.391
16▲1TryndamereĐường trên51,43%3,5%4,1%5.225
17▼2ShenĐường trên51,93%2,9%0,8%4.367
18Dr. MundoĐường trên50,81%4,0%5,9%5.898
19YasuoĐường trên48,62%5,8%23,4%8.641
20▲1DariusĐường trên48,12%8,3%13,6%12.287
21▼1AatroxĐường trên49,33%5,5%10,7%8.243
22▲1JaxĐường trên49,20%5,3%6,9%7.941
23▲1TrundleĐường trên50,34%3,5%1,4%5.155
24▼2ZaahenĐường trên50,98%2,8%1,7%4.135
25KayleĐường trên50,75%2,9%1,0%4.380
26GangplankĐường trên49,44%4,2%4,6%6.264
BTier B
10 tướng
27UrgotĐường trên50,04%3,1%1,6%4.614
28▲1FioraĐường trên48,74%4,2%2,8%6.192
29▼1IreliaĐường trên49,00%3,6%6,8%5.357
30▲2Tahm KenchĐường trên49,95%2,6%4,7%3.872
31HeimerdingerĐường trên50,97%1,7%4,1%2.519
32▼2CamilleĐường trên49,43%2,9%2,6%4.244
33AmbessaĐường trên48,94%3,0%4,0%4.461
34▲1OlafĐường trên50,12%2,0%1,7%2.939
35▼1SionĐường trên49,84%2,2%0,8%3.220
36AkaliĐường trên49,29%1,9%11,8%2.834
CTier C
15 tướng
37▲1GwenĐường trên48,37%2,3%1,7%3.382
38▲1GragasĐường trên49,44%1,5%0,6%2.239
39▼2Master YiĐường trên49,29%1,0%31,2%1.483
40▲1KennenĐường trên49,71%1,3%0,6%1.923
41▼1GnarĐường trên48,32%2,1%0,4%3.094
42Ngộ KhôngĐường trên50,80%0,8%4,0%1.187
43QuinnĐường trên50,19%0,9%0,7%1.335
44WarwickĐường trên49,78%0,9%3,1%1.384
45VayneĐường trên47,30%2,1%9,3%3.053
46▲2KledĐường trên48,66%1,3%0,8%1.862
47RivenĐường trên45,97%3,0%1,1%4.514
48▼2JayceĐường trên45,96%3,0%1,8%4.445
49▲2VladimirĐường trên49,95%0,6%2,4%963
50PoppyĐường trên50,00%0,6%1,9%932
51▼2UdyrĐường trên49,09%0,9%1,2%1.265
DTier D
3 tướng
52K'SanteĐường trên44,17%2,9%2,9%4.322
53▲1VarusĐường trên47,14%0,7%0,9%1.050
54▼1RumbleĐường trên45,40%1,2%0,3%1.846