Bản 16.19 · Mọi rank · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Xạ thủ · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,98%19,7%5,8%90.123
STier S
3 tướng
2CaitlynXạ thủ49,74%22,0%29,2%100.330
3Miss FortuneXạ thủ50,26%16,0%3,9%73.051
4TwitchXạ thủ51,91%7,3%6,0%33.271
ATier A
10 tướng
5Kog'MawXạ thủ54,51%1,8%0,5%8.448
6Kai'SaXạ thủ49,87%14,1%2,6%64.191
7▲1SamiraXạ thủ50,39%8,8%35,6%40.197
8▼1KatarinaXạ thủ53,25%2,1%22,5%9.604
9TristanaXạ thủ50,39%10,4%3,3%47.289
10JhinXạ thủ48,63%16,4%2,5%75.109
11▲1YunaraXạ thủ51,03%5,4%1,3%24.563
12▼1YasuoXạ thủ50,90%3,1%30,2%14.369
13XayahXạ thủ51,65%3,7%0,5%16.681
14VeigarXạ thủ52,36%2,4%3,0%10.755
BTier B
7 tướng
15NilahXạ thủ53,33%1,2%2,4%5.477
16SmolderXạ thủ52,09%2,1%0,4%9.641
17ViktorXạ thủ52,46%1,5%3,4%6.719
18▲1ZeriXạ thủ51,94%1,8%0,4%8.177
19▲1AsheXạ thủ49,14%6,1%1,1%27.872
20▼2ApheliosXạ thủ49,51%4,9%1,7%22.516
21ZiggsXạ thủ51,72%1,4%0,7%6.412
CTier C
6 tướng
22SivirXạ thủ50,12%2,2%0,4%9.992
23LucianXạ thủ46,85%8,7%1,3%39.796
24DravenXạ thủ48,03%4,9%10,9%22.598
25VayneXạ thủ47,68%5,5%7,2%25.072
26EzrealXạ thủ46,56%8,6%2,8%39.381
27KalistaXạ thủ48,80%3,1%1,2%13.964
DTier D
4 tướng
28SyndraXạ thủ50,93%0,6%3,4%2.900
29MelXạ thủ47,41%1,8%23,3%8.428
30VarusXạ thủ46,73%2,3%0,4%10.403
31CorkiXạ thủ49,11%0,7%0,3%3.199