Bản 16.19 · Mọi rank · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Đi rừng · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1WarwickĐi rừng53,23%11,6%22,4%53.045
2Cho'GathĐi rừng54,39%5,7%4,5%26.171
3Master YiĐi rừng50,68%13,3%14,8%60.950
4KaynĐi rừng50,52%13,8%11,7%62.995
5ViegoĐi rừng50,33%13,0%14,1%59.383
ATier A
13 tướng
6Bel'VethĐi rừng55,01%2,4%1,7%10.899
7RammusĐi rừng54,19%3,0%8,7%13.655
8BriarĐi rừng52,58%5,0%8,3%22.885
9Ngộ KhôngĐi rừng53,14%3,5%1,4%16.168
10▲2AmumuĐi rừng53,42%3,0%1,4%13.902
11ShyvanaĐi rừng53,74%2,7%1,5%12.346
12▼2GravesĐi rừng49,98%8,6%10,2%39.213
13NocturneĐi rừng50,42%6,4%6,8%29.016
14SylasĐi rừng49,58%7,0%7,0%32.076
15TalonĐi rừng50,19%5,4%6,7%24.703
16SejuaniĐi rừng53,08%2,2%0,3%9.871
17ShacoĐi rừng47,38%9,3%37,4%42.506
18ZedĐi rừng48,53%4,9%41,1%22.593
BTier B
5 tướng
19DianaĐi rừng50,19%4,0%7,9%18.318
20Kha'ZixĐi rừng47,65%9,1%3,6%41.483
21NaafiriĐi rừng50,51%3,1%8,0%14.101
22EkkoĐi rừng50,33%3,0%1,3%13.697
23QiyanaĐi rừng47,94%5,6%4,6%25.494
CTier C
14 tướng
24LilliaĐi rừng50,79%2,1%1,0%9.444
25FiddlesticksĐi rừng51,47%1,5%0,4%7.033
26EvelynnĐi rừng49,98%2,4%1,2%10.792
27Jarvan IVĐi rừng49,50%2,7%0,4%12.116
28▲1VolibearĐi rừng51,03%1,5%2,5%6.935
29▼1ViĐi rừng48,64%3,4%0,4%15.759
30▲1AatroxĐi rừng53,12%0,7%6,7%3.114
31▼1JaxĐi rừng50,44%1,7%4,2%7.545
32Lee SinĐi rừng45,85%6,7%3,3%30.387
33ZacĐi rừng50,53%1,3%0,5%6.161
34HecarimĐi rừng48,36%2,6%1,2%11.735
35Xin ZhaoĐi rừng49,66%1,5%0,3%7.064
36TryndamereĐi rừng52,53%0,5%2,2%2.414
37EliseĐi rừng47,94%2,3%0,4%10.628
DTier D
8 tướng
38KarthusĐi rừng49,45%1,2%0,2%5.569
39QuinnĐi rừng49,38%1,1%0,6%4.949
40TrundleĐi rừng49,95%0,7%1,1%3.119
41Nunu & WillumpĐi rừng47,09%1,5%0,2%6.732
42RengarĐi rừng42,63%4,7%2,4%21.367
43KindredĐi rừng47,11%1,1%0,2%4.846
44UdyrĐi rừng47,21%0,7%0,2%3.313
45NidaleeĐi rừng43,57%0,9%0,1%4.030