Bản 16.19 · Mọi rank · Thổ Nhĩ Kỳ

Tier list Đường trên · Thổ Nhĩ Kỳ

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 4,6 triệu trận xếp hạng · máy chủ Thổ Nhĩ Kỳ · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1TeemoĐường trên52,52%9,8%26,2%44.787
2MalphiteĐường trên52,22%9,2%19,2%41.966
3GarenĐường trên51,77%9,3%6,6%42.707
ATier A
6 tướng
4▲1NasusĐường trên51,77%6,9%18,3%31.299
5▼1SettĐường trên51,28%9,3%5,5%42.334
6MordekaiserĐường trên50,50%9,1%19,0%41.586
7YoneĐường trên50,82%6,6%9,1%30.128
8VolibearĐường trên51,11%5,8%2,5%26.274
9KayleĐường trên52,40%2,6%0,8%11.714
BTier B
24 tướng
10Dr. MundoĐường trên51,66%3,0%3,0%13.822
11YorickĐường trên51,43%2,9%3,5%13.449
12Cho'GathĐường trên50,40%4,3%4,5%19.753
13Tahm KenchĐường trên50,16%4,3%12,3%19.490
14WarwickĐường trên51,49%1,8%22,4%8.343
15JaxĐường trên49,74%5,0%4,2%22.777
16▲1IreliaĐường trên49,89%4,2%10,3%19.285
17▼1DariusĐường trên47,67%10,2%20,2%46.722
18▲4ShenĐường trên50,72%3,1%0,4%13.944
19▼1OrnnĐường trên51,36%2,3%0,4%10.521
20▼1YasuoĐường trên48,77%4,3%30,2%19.495
21▼1FioraĐường trên50,39%3,4%2,9%15.534
22▼1IllaoiĐường trên50,07%3,8%7,8%17.220
23HeimerdingerĐường trên50,89%2,4%7,2%10.737
24▲2UrgotĐường trên50,76%2,6%0,9%11.656
25▼1RenektonĐường trên49,71%3,8%1,7%17.409
26▼1AatroxĐường trên49,01%4,8%6,7%22.064
27TryndamereĐường trên49,30%3,6%2,2%16.301
28TrundleĐường trên49,47%3,1%1,1%14.133
29SionĐường trên50,57%1,9%0,2%8.613
30OlafĐường trên50,42%1,9%1,3%8.858
31GnarĐường trên48,78%3,8%1,1%17.281
32SingedĐường trên51,13%1,3%0,3%5.889
33▲1KennenĐường trên49,73%1,9%1,0%8.578
CTier C
14 tướng
34▼1BrandĐường trên51,51%0,7%8,6%3.108
35▲1GangplankĐường trên48,43%2,8%1,5%12.890
36▼1MalzaharĐường trên49,83%1,2%18,0%5.521
37ZaahenĐường trên49,38%1,9%1,1%8.471
38▲1PantheonĐường trên47,92%2,5%3,3%11.574
39▼1VladimirĐường trên49,21%1,3%11,6%5.977
40CamilleĐường trên48,61%1,9%1,1%8.863
41GragasĐường trên49,16%1,4%0,4%6.591
42▲1GwenĐường trên48,92%1,5%0,7%6.829
43▲2QuinnĐường trên49,50%1,1%0,6%5.113
44KledĐường trên49,49%1,1%0,6%5.045
45▼3AkaliĐường trên47,91%2,0%8,5%9.101
46Ngộ KhôngĐường trên50,01%0,8%1,4%3.569
47VayneĐường trên46,86%2,4%7,2%11.099
DTier D
6 tướng
48VarusĐường trên48,17%0,6%0,4%2.871
49AmbessaĐường trên46,84%1,0%1,6%4.658
50K'SanteĐường trên45,20%1,7%1,3%7.795
51RivenĐường trên45,13%1,6%0,4%7.452
52JayceĐường trên45,29%1,4%0,3%6.257
53RumbleĐường trên45,61%0,9%0,2%4.170