Bản 16.19 · Mọi rank · Đài Loan

Tier list Xạ thủ · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,3 triệu trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,51%15,7%6,6%20.457
STier S
3 tướng
2Kai'SaXạ thủ50,17%20,4%5,7%26.609
3CaitlynXạ thủ49,91%19,0%11,4%24.774
4TristanaXạ thủ50,90%11,0%5,1%14.401
ATier A
7 tướng
5JhinXạ thủ49,62%17,8%1,9%23.233
6YunaraXạ thủ50,09%12,0%5,0%15.657
7Miss FortuneXạ thủ50,06%11,7%1,8%15.201
8YasuoXạ thủ53,36%1,5%20,9%1.906
9▲1TwitchXạ thủ51,85%3,8%3,4%5.014
10▼1ZeriXạ thủ52,12%3,2%1,1%4.127
11SivirXạ thủ50,81%5,9%2,5%7.637
BTier B
11 tướng
12▲2Kog'MawXạ thủ52,69%1,8%0,2%2.361
13▼1SwainXạ thủ54,16%0,8%4,3%986
14▼1KalistaXạ thủ51,66%2,8%0,8%3.680
15ViktorXạ thủ51,60%2,4%9,7%3.182
16XayahXạ thủ50,58%4,5%0,7%5.805
17DravenXạ thủ49,90%5,5%10,9%7.220
18▲1ZiggsXạ thủ51,48%2,5%1,8%3.205
19▼1AsheXạ thủ48,78%9,1%2,0%11.863
20SmolderXạ thủ50,42%3,8%1,5%4.992
21VeigarXạ thủ52,47%0,9%2,1%1.172
22LucianXạ thủ48,30%6,8%2,6%8.935
CTier C
5 tướng
23▲1SamiraXạ thủ50,04%2,6%3,0%3.333
24▼1CorkiXạ thủ50,45%2,0%0,2%2.583
25ApheliosXạ thủ47,95%5,2%1,4%6.796
26EzrealXạ thủ46,05%11,3%2,9%14.802
27NilahXạ thủ51,99%0,6%0,7%754
DTier D
4 tướng
28VayneXạ thủ47,80%3,5%6,3%4.513
29MelXạ thủ49,27%1,0%18,9%1.366
30VarusXạ thủ47,10%3,1%1,3%4.070
31XerathXạ thủ49,53%0,6%12,5%844