Bản 16.19 · Mọi rank · Đài Loan

Tier list Đi rừng · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,3 triệu trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1Cho'GathĐi rừng52,10%14,2%18,8%18.468
2Ngộ KhôngĐi rừng52,95%7,1%3,9%9.263
ATier A
17 tướng
3Master YiĐi rừng50,85%8,6%18,1%11.218
4LilliaĐi rừng52,36%4,4%3,0%5.739
5WarwickĐi rừng52,11%4,4%2,3%5.792
6BriarĐi rừng51,86%4,6%7,1%6.060
7▲1ZyraĐi rừng53,85%1,5%3,3%1.963
8▼1EliseĐi rừng52,20%3,5%2,9%4.502
9GravesĐi rừng50,01%8,8%8,8%11.444
10NocturneĐi rừng50,21%7,2%24,5%9.417
11▲1RammusĐi rừng52,39%2,7%3,2%3.493
12▼1SylasĐi rừng50,05%6,4%23,2%8.284
13▲2ShyvanaĐi rừng51,67%3,8%2,3%4.904
14Lee SinĐi rừng48,37%14,6%18,5%19.081
15▼2NidaleeĐi rừng51,96%3,0%4,0%3.855
16Jarvan IVĐi rừng49,54%7,8%1,5%10.148
17▲1SejuaniĐi rừng51,64%2,4%0,2%3.147
18▲1AmumuĐi rừng50,92%3,4%0,9%4.407
19▼2KaynĐi rừng50,65%3,7%2,5%4.883
BTier B
22 tướng
20▲1FiddlesticksĐi rừng51,24%2,2%1,2%2.896
21▲1ViegoĐi rừng50,04%3,9%1,7%5.140
22▼2ShacoĐi rừng49,73%3,9%22,3%5.077
23▲1Xin ZhaoĐi rừng49,86%3,6%1,1%4.719
24▼1TaliyahĐi rừng53,21%0,7%0,3%919
25ViĐi rừng49,35%4,5%1,6%5.852
26▲1TalonĐi rừng49,07%4,9%3,8%6.424
27▲3EvelynnĐi rừng51,28%1,7%1,0%2.258
28▼2EkkoĐi rừng50,28%2,7%1,4%3.542
29▼1JaxĐi rừng51,65%1,2%5,7%1.607
30▼1NaafiriĐi rừng49,48%3,4%9,5%4.477
31DianaĐi rừng50,14%2,5%2,5%3.313
32▲2Kha'ZixĐi rừng48,25%6,0%2,2%7.810
33▼1Nunu & WillumpĐi rừng51,53%1,2%0,2%1.599
34▼1TrundleĐi rừng50,42%1,9%1,1%2.519
35▲1HecarimĐi rừng49,77%2,5%1,2%3.317
36▼1Bel'VethĐi rừng49,65%2,6%2,6%3.416
37▲1ZacĐi rừng50,06%2,1%0,8%2.679
38▼1GragasĐi rừng52,23%0,7%0,2%875
39KindredĐi rừng49,02%2,3%2,7%3.048
40QiyanaĐi rừng47,83%3,9%6,2%5.080
41TeemoĐi rừng49,68%1,2%12,0%1.572
CTier C
13 tướng
42TryndamereĐi rừng50,04%1,0%3,5%1.293
43▲1MaokaiĐi rừng50,15%0,8%0,3%997
44▼1Dr. MundoĐi rừng50,46%0,6%2,4%767
45SkarnerĐi rừng49,09%1,1%0,3%1.434
46MalphiteĐi rừng46,74%2,7%16,7%3.470
47▲1IvernĐi rừng49,25%0,9%0,8%1.127
48▼1PantheonĐi rừng48,06%1,4%3,3%1.802
49Rek'SaiĐi rừng48,56%1,1%0,5%1.421
50FizzĐi rừng49,40%0,6%8,5%836
51▲1VolibearĐi rừng48,64%1,0%1,9%1.248
52▼1JayceĐi rừng48,07%1,2%3,6%1.581
53KarthusĐi rừng48,13%1,2%0,6%1.575
54DariusĐi rừng48,90%0,7%10,7%867
DTier D
6 tướng
55AmbessaĐi rừng48,50%0,6%4,1%767
56▲1RengarĐi rừng44,86%3,2%1,4%4.233
57▼1UdyrĐi rừng47,24%1,0%0,2%1.302
58▲1ZedĐi rừng45,87%1,1%27,0%1.428
59▼1QuinnĐi rừng47,70%0,6%0,3%782
60LockeĐi rừng44,15%0,7%29,1%906