Bản 16.19 · Mọi rank · Đài Loan

Tier list Đường trên · Đài Loan

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,3 triệu trận xếp hạng · máy chủ Đài Loan · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1GangplankĐường trên51,71%9,6%23,8%12.560
2▲1GarenĐường trên51,71%9,0%6,1%11.734
3▼1NasusĐường trên51,10%8,5%39,2%11.042
4▲1AatroxĐường trên50,62%9,6%11,7%12.495
5▼1YoneĐường trên50,98%7,4%13,1%9.686
6MalphiteĐường trên50,69%8,4%16,7%11.013
7OrnnĐường trên52,93%2,6%1,0%3.397
8SettĐường trên51,78%4,2%1,4%5.465
ATier A
8 tướng
9TeemoĐường trên50,48%5,9%12,1%7.632
10Cho'GathĐường trên50,50%4,3%18,8%5.580
11MordekaiserĐường trên49,87%6,4%16,3%8.371
12FioraĐường trên50,75%4,3%1,8%5.586
13▲1OlafĐường trên51,62%2,7%3,5%3.576
14▼1TryndamereĐường trên50,60%4,3%3,6%5.638
15IllaoiĐường trên50,74%3,9%6,3%5.063
16RenektonĐường trên50,57%3,9%1,5%5.096
BTier B
12 tướng
17▲1YasuoĐường trên50,64%2,6%21,0%3.351
18▼1GwenĐường trên51,94%1,8%0,8%2.349
19YorickĐường trên50,11%4,1%7,1%5.304
20KayleĐường trên51,41%2,1%0,6%2.801
21JaxĐường trên49,49%5,0%5,7%6.474
22▲5UrgotĐường trên51,47%2,0%0,4%2.555
23▲2Ngộ KhôngĐường trên51,89%1,4%3,9%1.879
24▼2Dr. MundoĐường trên49,50%4,5%2,6%5.911
25▼1DariusĐường trên48,33%7,1%11,3%9.270
26▼3IreliaĐường trên50,53%2,6%5,5%3.396
27▼1AmbessaĐường trên49,68%3,7%4,3%4.831
28ShenĐường trên49,74%3,5%0,6%4.614
CTier C
17 tướng
29HeimerdingerĐường trên50,74%1,7%3,0%2.154
30VolibearĐường trên48,85%4,0%2,0%5.167
31▲5PantheonĐường trên49,65%2,4%3,4%3.160
32ZaahenĐường trên49,93%2,2%1,0%2.910
33▼2AniviaĐường trên51,71%0,9%6,6%1.110
34WarwickĐường trên51,16%1,2%2,2%1.505
35SionĐường trên49,83%2,0%6,2%2.583
36▲1TrundleĐường trên49,32%2,6%1,1%3.380
37▼4SingedĐường trên50,00%1,9%0,9%2.450
38CamilleĐường trên48,67%3,2%4,6%4.175
39▲1GnarĐường trên48,85%2,4%0,6%3.187
40▼1AkaliĐường trên49,49%1,4%12,0%1.861
41▲1Tahm KenchĐường trên48,83%1,9%2,2%2.525
42▼1VladimirĐường trên50,12%1,0%2,6%1.283
43▲1KennenĐường trên49,22%1,5%0,8%1.926
44▼1JayceĐường trên47,08%3,6%3,6%4.686
45RivenĐường trên48,74%1,7%0,2%2.226
DTier D
13 tướng
46▲1GragasĐường trên48,42%1,5%0,2%1.960
47▼1K'SanteĐường trên45,96%4,3%3,7%5.614
48VayneĐường trên47,12%2,2%6,3%2.861
49▲1QuinnĐường trên49,82%0,7%0,3%851
50▲3PoppyĐường trên49,69%0,6%2,6%801
51RyzeĐường trên50,08%0,5%0,5%659
52MalzaharĐường trên49,24%0,7%9,0%853
53▼4KledĐường trên47,91%1,4%0,9%1.797
54VarusĐường trên47,85%1,1%1,3%1.371
55SwainĐường trên49,25%0,5%4,0%664
56RumbleĐường trên46,02%2,0%0,8%2.614
57SmolderĐường trên47,36%0,6%1,4%720
58Lee SinĐường trên43,45%1,3%18,3%1.733