Bản 16.19 · Mọi rank · Việt Nam

Tier list Xạ thủ · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 6,2 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1JinxXạ thủ52,52%17,2%1,2%106.948
STier S
2 tướng
2Kai'SaXạ thủ50,97%19,6%2,6%121.333
3JhinXạ thủ50,46%20,5%1,6%126.869
ATier A
7 tướng
4CaitlynXạ thủ49,36%24,6%15,7%152.658
5Miss FortuneXạ thủ50,56%12,2%0,7%75.876
6NilahXạ thủ54,71%0,9%1,5%5.515
7▲1TwitchXạ thủ51,49%4,9%2,9%30.590
8▲1SmolderXạ thủ50,90%6,7%3,3%41.537
9▼2ViktorXạ thủ52,99%1,6%11,6%10.151
10TristanaXạ thủ50,08%9,4%1,0%58.222
BTier B
7 tướng
11SamiraXạ thủ51,17%3,2%2,6%19.543
12ZeriXạ thủ52,10%1,8%0,2%11.327
13▲1XayahXạ thủ51,39%2,6%0,3%15.933
14▼1YunaraXạ thủ49,81%6,2%0,9%38.556
15▲1EzrealXạ thủ47,32%17,7%4,6%109.576
16▼1YasuoXạ thủ50,66%1,7%35,9%10.574
17SivirXạ thủ50,39%3,3%0,6%20.494
CTier C
8 tướng
18▲1KalistaXạ thủ49,63%4,3%1,7%26.642
19▼1ZiggsXạ thủ50,59%2,4%1,5%14.656
20▲1AsheXạ thủ48,69%6,2%0,8%38.652
21▲1VeigarXạ thủ52,18%0,8%4,0%4.839
22▼2Kog'MawXạ thủ51,77%1,1%0,2%6.610
23ApheliosXạ thủ49,09%3,9%0,8%23.919
24LucianXạ thủ47,40%8,5%0,8%52.827
25SyndraXạ thủ51,96%0,5%2,2%3.387
DTier D
5 tướng
26DravenXạ thủ48,66%2,4%1,7%14.642
27VayneXạ thủ48,13%3,0%5,0%18.594
28CorkiXạ thủ49,38%1,1%0,5%6.574
29MelXạ thủ48,39%1,1%30,3%7.109
30VarusXạ thủ46,35%3,6%0,3%22.188