Bản 16.19 · Mọi rank · Việt Nam

Tier list Đi rừng · Việt Nam

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 6,4 triệu trận xếp hạng · máy chủ Việt Nam · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1Cho'GathĐi rừng53,48%8,4%6,8%53.432
2GravesĐi rừng51,31%18,8%25,5%119.629
3Master YiĐi rừng51,45%15,2%19,3%96.771
ATier A
16 tướng
4Ngộ KhôngĐi rừng53,05%4,0%1,0%25.774
5WarwickĐi rừng52,81%3,4%0,9%21.485
6▲1BriarĐi rừng53,18%2,6%4,8%16.715
7▼1RammusĐi rừng53,99%1,7%1,6%11.149
8NocturneĐi rừng50,78%7,0%17,8%44.334
9▲1Lee SinĐi rừng48,09%19,9%13,0%126.628
10▼1NaafiriĐi rừng51,24%4,7%15,6%29.825
11▲1SylasĐi rừng50,26%6,1%17,2%39.033
12▼1KaynĐi rừng50,29%7,5%2,8%47.842
13Jarvan IVĐi rừng49,91%8,6%1,2%54.638
14ViegoĐi rừng50,52%6,1%1,3%38.838
15Bel'VethĐi rừng53,21%1,4%0,9%8.949
16▲1LilliaĐi rừng52,15%2,3%0,9%14.497
17▼1ShyvanaĐi rừng52,79%1,6%0,4%10.437
18Kha'ZixĐi rừng49,19%8,2%3,9%52.140
19SejuaniĐi rừng52,38%1,7%0,2%11.158
BTier B
22 tướng
20NidaleeĐi rừng50,37%3,4%1,1%21.655
21TryndamereĐi rừng51,11%1,9%5,8%12.245
22KindredĐi rừng50,21%2,8%2,9%18.003
23JaxĐi rừng50,21%2,7%4,6%16.935
24▲1FizzĐi rừng51,97%0,8%9,3%5.353
25▲1MalphiteĐi rừng49,01%2,9%18,9%18.536
26▼2ShacoĐi rừng48,76%3,5%23,6%22.513
27Dr. MundoĐi rừng52,85%0,5%3,4%3.440
28JayceĐi rừng49,56%2,2%10,0%14.027
29TrundleĐi rừng51,12%1,1%0,5%6.810
30EvelynnĐi rừng51,02%1,0%1,1%6.684
31EliseĐi rừng51,46%0,8%0,4%5.056
32TeemoĐi rừng49,71%1,5%14,1%9.684
33ZacĐi rừng51,12%0,9%0,3%5.826
34EkkoĐi rừng49,73%1,7%0,5%10.585
35DianaĐi rừng48,87%2,3%2,1%14.884
36ViĐi rừng47,85%3,8%0,7%24.394
37VolibearĐi rừng50,73%0,8%0,7%5.397
38TalonĐi rừng48,26%2,8%0,5%18.085
39Xin ZhaoĐi rừng48,48%2,4%0,4%15.238
40▲1AmumuĐi rừng49,80%1,2%0,8%7.850
41▼1FiddlesticksĐi rừng50,29%0,9%0,6%5.709
CTier C
7 tướng
42HecarimĐi rừng47,94%2,5%1,4%15.819
43GragasĐi rừng50,15%0,7%0,4%4.750
44QiyanaĐi rừng46,45%4,1%3,2%26.298
45ZedĐi rừng45,49%4,3%25,5%27.235
46KarthusĐi rừng48,47%1,2%0,3%7.820
47▲1QuinnĐi rừng48,70%0,9%0,3%5.834
48▼1Nunu & WillumpĐi rừng49,32%0,6%<0,1%4.027
DTier D
3 tướng
49UdyrĐi rừng48,05%0,6%0,1%3.542
50RengarĐi rừng43,50%3,0%1,1%19.263
51LockeĐi rừng45,26%0,6%24,9%4.118