Bản 16.19 · Mọi rank · Toàn cầu

Tier list Đi rừng

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 85,2 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng52,84%6,4%3,9%543.536
2Cho'GathĐi rừng52,53%6,7%5,6%572.715
3ShyvanaĐi rừng52,60%5,5%6,6%471.250
4BriarĐi rừng52,24%5,7%13,2%489.690
5WarwickĐi rừng51,93%6,6%6,8%565.902
6Master YiĐi rừng50,75%10,1%20,9%859.608
7RammusĐi rừng53,31%3,1%7,4%264.964
ATier A
12 tướng
8KaynĐi rừng50,02%9,5%6,9%809.209
9ViegoĐi rừng50,03%9,2%8,5%785.782
10LilliaĐi rừng51,86%4,0%2,6%342.154
11AmumuĐi rừng51,90%3,7%2,0%316.910
12SylasĐi rừng49,68%6,7%15,4%568.959
13GravesĐi rừng49,52%6,8%6,9%579.041
14SejuaniĐi rừng51,90%2,3%0,3%199.056
15▲1Bel'VethĐi rừng51,73%2,4%2,9%202.340
16▼1ShacoĐi rừng49,40%5,5%26,2%470.264
17▲2NocturneĐi rừng49,42%6,1%12,9%519.011
18EkkoĐi rừng50,67%3,6%2,2%309.828
19▼2Lee SinĐi rừng48,15%10,1%13,5%859.364
BTier B
18 tướng
20Jarvan IVĐi rừng49,74%4,4%0,8%372.461
21TalonĐi rừng49,67%4,2%4,1%358.526
22ZacĐi rừng50,62%2,3%0,8%196.905
23Kha'ZixĐi rừng48,39%5,9%2,8%504.537
24EliseĐi rừng50,47%2,2%1,0%186.820
25EvelynnĐi rừng50,24%2,4%1,7%201.338
26▲1VolibearĐi rừng50,52%2,0%2,1%166.374
27▼1FiddlesticksĐi rừng50,47%2,1%0,8%175.336
28NaafiriĐi rừng49,29%3,0%9,4%258.749
29ViĐi rừng48,69%4,2%1,2%359.310
30JaxĐi rừng49,79%2,0%7,7%172.112
31DianaĐi rừng48,87%3,1%3,9%263.677
32TeemoĐi rừng50,55%1,2%16,4%101.341
33▲1Xin ZhaoĐi rừng49,29%2,5%0,6%212.339
34▼1UdyrĐi rừng50,01%1,8%0,7%153.503
35▲1HecarimĐi rừng48,32%3,7%2,8%313.682
36▼1TrundleĐi rừng50,59%1,3%0,9%112.025
37ZyraĐi rừng51,52%0,8%3,3%67.491
CTier C
15 tướng
38Dr. MundoĐi rừng51,56%0,6%3,6%54.444
39Nunu & WillumpĐi rừng49,05%2,0%0,4%174.056
40TryndamereĐi rừng51,04%0,8%3,8%66.345
41▲1QuinnĐi rừng50,02%1,3%0,8%108.564
42▲1MalphiteĐi rừng49,45%1,3%14,6%113.931
43▼2DariusĐi rừng50,57%0,8%14,6%66.769
44FizzĐi rừng50,88%0,7%11,7%59.353
45QiyanaĐi rừng47,23%3,9%4,1%332.621
46NidaleeĐi rừng48,84%2,0%1,0%166.323
47GwenĐi rừng50,81%0,7%2,4%62.149
48▲1KindredĐi rừng48,02%2,1%0,9%181.885
49▼1Rek'SaiĐi rừng50,23%0,8%0,3%66.484
50AatroxĐi rừng50,45%0,6%6,5%53.962
51ZedĐi rừng47,20%2,2%21,8%189.683
52KarthusĐi rừng48,69%1,3%0,5%111.680
DTier D
8 tướng
53IvernĐi rừng49,54%0,8%0,2%66.564
54SkarnerĐi rừng49,04%0,9%0,2%72.865
55GragasĐi rừng49,62%0,6%0,4%49.956
56RengarĐi rừng45,73%3,1%3,1%262.770
57JayceĐi rừng48,24%1,0%3,0%81.004
58AmbessaĐi rừng49,07%0,5%2,8%46.686
59PantheonĐi rừng47,72%0,9%2,8%76.819
60LockeĐi rừng44,90%0,6%20,3%54.989