Bản 16.19 · Mọi rank · Toàn cầu

Tier list Đường trên

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 85,2 triệu trận xếp hạng · mọi máy chủ · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1TeemoĐường trên51,86%7,4%16,5%631.185
2GarenĐường trên51,53%7,9%6,1%676.919
3MalphiteĐường trên51,48%7,3%14,6%618.632
4SettĐường trên51,43%7,7%4,1%659.858
5YoneĐường trên50,53%9,2%15,6%784.309
6NasusĐường trên50,86%6,5%22,7%556.526
7MordekaiserĐường trên50,73%7,0%12,8%597.087
ATier A
19 tướng
8IllaoiĐường trên51,28%3,9%10,6%336.344
9OrnnĐường trên51,52%2,8%0,5%238.616
10YorickĐường trên50,60%4,2%9,6%355.127
11VolibearĐường trên50,37%4,8%2,1%405.481
12▲1Dr. MundoĐường trên50,94%3,6%3,6%302.627
13▼1RenektonĐường trên50,33%4,8%3,5%409.646
14TryndamereĐường trên50,54%4,0%3,9%343.629
15SingedĐường trên51,94%2,0%0,8%172.874
16JaxĐường trên49,65%5,7%7,7%484.508
17ShenĐường trên51,08%2,9%0,6%248.018
18UrgotĐường trên51,05%2,9%1,4%250.796
19▲1KayleĐường trên51,23%2,5%1,2%216.543
20▼1IreliaĐường trên50,13%4,0%10,6%340.904
21DariusĐường trên48,61%7,9%14,7%671.114
22▲1Cho'GathĐường trên50,24%3,6%5,6%304.976
23▼1GangplankĐường trên50,06%4,1%5,1%346.789
24AatroxĐường trên49,46%5,2%6,5%439.401
25FioraĐường trên50,02%3,6%3,2%309.333
26YasuoĐường trên49,18%3,9%23,8%328.765
BTier B
17 tướng
27OlafĐường trên50,34%2,5%2,7%215.408
28HeimerdingerĐường trên50,65%2,0%5,7%174.208
29SionĐường trên50,21%2,5%0,6%210.118
30WarwickĐường trên51,15%1,4%6,8%116.914
31PantheonĐường trên49,92%2,6%2,8%220.332
32KledĐường trên50,97%1,5%0,9%127.869
33Tahm KenchĐường trên49,83%2,5%4,5%209.709
34ZaahenĐường trên50,00%2,3%1,1%193.550
35CamilleĐường trên49,58%2,6%1,8%220.421
36TrundleĐường trên49,63%2,4%0,9%202.678
37GwenĐường trên49,52%2,4%2,4%200.507
38AkaliĐường trên49,10%2,4%15,2%204.306
39Ngộ KhôngĐường trên50,88%0,8%3,9%72.073
40KennenĐường trên49,65%1,7%1,0%141.967
41AmbessaĐường trên48,75%2,5%2,8%211.622
42GnarĐường trên48,27%2,9%0,9%243.467
43QuinnĐường trên50,30%1,0%0,8%82.978
CTier C
5 tướng
44GragasĐường trên48,84%1,7%0,4%142.405
45JayceĐường trên47,30%3,4%3,1%291.634
46MalzaharĐường trên50,05%0,7%15,3%59.694
47PoppyĐường trên50,27%0,7%2,1%62.151
48RivenĐường trên47,80%1,9%0,8%158.444
DTier D
6 tướng
49VladimirĐường trên48,52%1,1%4,5%89.660
50SwainĐường trên49,13%0,6%3,9%47.521
51K'SanteĐường trên46,04%2,7%1,6%228.455
52VayneĐường trên46,60%1,9%6,2%162.106
53VarusĐường trên47,51%1,0%0,9%89.087
54RumbleĐường trên46,90%1,2%0,4%105.339