Bản 16.19 · Kim Cương+ · Brazil

Tier list Đường trên · Brazil

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 641 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Brazil · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1MalphiteĐường trên52,92%7,3%12,7%4.645
2AatroxĐường trên51,66%6,0%8,2%3.794
3▲1YoneĐường trên50,28%7,5%10,0%4.753
4▼1PantheonĐường trên53,32%3,0%1,2%1.881
5GangplankĐường trên50,28%7,2%10,8%4.576
6▲1FioraĐường trên51,05%5,2%7,2%3.287
7▼1JaxĐường trên50,44%5,9%14,8%3.765
ATier A
20 tướng
8▲1YasuoĐường trên49,03%5,0%37,6%3.139
9▼1DariusĐường trên50,18%5,2%13,3%3.320
10RenektonĐường trên50,07%5,6%6,1%3.573
11▲2ZacĐường trên55,68%0,9%0,5%546
12▲2SettĐường trên50,49%4,7%1,1%2.983
13▼2GwenĐường trên51,67%3,1%2,5%1.943
14▼2NasusĐường trên50,37%4,3%15,5%2.726
15QuinnĐường trên53,23%1,7%5,7%1.054
16▲2CamilleĐường trên49,70%5,5%2,5%3.481
17▼1UrgotĐường trên52,11%2,3%0,5%1.472
18▲2IreliaĐường trên49,35%5,0%14,8%3.165
19▲3GragasĐường trên51,18%2,9%0,9%1.862
20▼1OrnnĐường trên50,73%3,4%0,2%2.182
21▼4RivenĐường trên50,35%3,8%2,7%2.397
22▼1ShenĐường trên50,78%3,3%0,2%2.117
23▲1AkaliĐường trên50,07%3,2%16,3%2.011
24▼1Cho'GathĐường trên50,19%3,3%3,2%2.068
25▲2OlafĐường trên50,35%3,1%3,0%1.992
26KayleĐường trên51,07%2,5%0,7%1.584
27▼2GarenĐường trên49,25%4,2%2,0%2.672
BTier B
13 tướng
28▲3GnarĐường trên48,64%4,6%1,2%2.895
29KledĐường trên51,69%1,6%0,6%1.037
30▲3SionĐường trên50,48%2,3%0,3%1.456
31▼1MordekaiserĐường trên48,30%4,4%6,3%2.799
32▲2SingedĐường trên50,52%2,1%0,4%1.358
33▼5TeemoĐường trên49,00%3,4%4,2%2.153
34▼2JayceĐường trên47,05%5,8%5,5%3.677
35▲2KennenĐường trên50,32%2,0%1,4%1.244
36▲2WarwickĐường trên51,15%1,4%0,7%872
37▲2VolibearĐường trên48,07%3,7%1,5%2.330
38▼2IllaoiĐường trên49,34%2,4%3,3%1.510
39▲1CassiopeiaĐường trên53,70%0,5%0,9%324
40▼5AuroraĐường trên51,85%0,9%1,5%596
CTier C
11 tướng
41▲1PoppyĐường trên51,52%0,9%1,2%594
42▲2VladimirĐường trên47,92%2,2%22,5%1.396
43▼2YorickĐường trên48,61%2,3%5,8%1.436
44▲2RumbleĐường trên48,98%1,9%0,6%1.180
45▼2Dr. MundoĐường trên48,46%2,2%0,5%1.368
46▼1ZaahenĐường trên48,67%2,0%0,9%1.274
47Tahm KenchĐường trên48,95%1,8%1,0%1.144
48▲1SylasĐường trên50,31%1,0%6,6%638
49▲2AmbessaĐường trên46,25%3,5%5,5%2.240
50▼2Ngộ KhôngĐường trên50,57%0,8%2,3%526
51▼1TryndamereĐường trên48,04%2,0%0,6%1.251
DTier D
10 tướng
52LissandraĐường trên50,86%0,6%1,7%407
53▲1VayneĐường trên46,65%1,6%5,7%1.044
54▲2TrundleĐường trên47,17%1,4%0,9%867
55UdyrĐường trên47,87%1,0%3,2%635
56▼3AniviaĐường trên48,31%0,9%1,3%561
57▲3HeimerdingerĐường trên47,39%1,1%1,1%728
58▼1VarusĐường trên48,15%0,9%0,8%540
59K'SanteĐường trên43,72%3,4%2,5%2.173
60▼2MalzaharĐường trên47,58%0,7%5,8%414
61RyzeĐường trên47,15%0,8%0,3%509