Bản 16.19 · Kim Cương+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Xạ thủ · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 764 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1JinxXạ thủ51,77%17,7%8,5%13.598
2TristanaXạ thủ51,64%12,5%10,9%9.570
3XerathXạ thủ57,67%0,8%3,4%600
ATier A
2 tướng
4▲1YasuoXạ thủ53,34%3,0%22,2%2.319
5▼1YunaraXạ thủ49,91%15,7%7,1%12.021
BTier B
15 tướng
6ZeriXạ thủ52,00%5,8%1,4%4.452
7Kog'MawXạ thủ53,65%2,6%0,7%1.989
8Kai'SaXạ thủ49,16%15,1%2,0%11.621
9HweiXạ thủ54,45%1,5%3,1%1.179
10▲2TwitchXạ thủ50,36%8,2%13,8%6.257
11▼1ViktorXạ thủ52,46%2,9%11,8%2.236
12▼1LuxXạ thủ54,46%1,2%1,2%942
13▲1JhinXạ thủ48,96%12,8%0,9%9.851
14▼1KatarinaXạ thủ52,38%2,2%25,2%1.663
15▲1ApheliosXạ thủ50,02%7,3%3,4%5.624
16▲1CaitlynXạ thủ48,12%13,1%22,8%10.036
17▼2XayahXạ thủ50,65%5,2%0,8%3.974
18SyndraXạ thủ52,44%1,7%13,4%1.331
19SamiraXạ thủ50,19%4,9%8,1%3.754
20AsheXạ thủ49,92%5,7%0,8%4.345
CTier C
11 tướng
21▲1VladimirXạ thủ52,44%1,1%16,8%860
22▼1SivirXạ thủ49,91%4,2%1,4%3.204
23▲1DravenXạ thủ48,00%6,3%26,2%4.846
24▲1KarthusXạ thủ53,00%0,8%0,7%651
25▼2VeigarXạ thủ50,97%1,9%1,2%1.495
26NilahXạ thủ51,31%1,5%3,2%1.179
27LucianXạ thủ47,81%5,8%0,9%4.415
28▲1SmolderXạ thủ48,43%4,4%1,3%3.378
29▼1ZiggsXạ thủ51,00%1,3%0,5%1.000
30Miss FortuneXạ thủ48,30%4,1%0,3%3.126
31KalistaXạ thủ48,34%3,7%1,4%2.832
DTier D
10 tướng
32▲1VayneXạ thủ47,80%3,3%4,6%2.571
33▼1Vel'KozXạ thủ50,83%0,9%1,8%661
34EzrealXạ thủ45,24%7,4%2,0%5.648
35SwainXạ thủ49,87%1,0%0,9%762
36VarusXạ thủ47,91%2,2%0,7%1.699
37SeraphineXạ thủ49,71%0,9%3,8%700
38▲1BrandXạ thủ49,85%0,8%1,4%652
39▼1CorkiXạ thủ48,37%1,6%0,3%1.226
40Aurelion SolXạ thủ48,13%1,0%0,6%804
41MelXạ thủ44,49%0,9%13,0%681