Bản 16.19 · Kim Cương+ · Bắc & Đông Âu

Tier list Đường trên · Bắc & Đông Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 764 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Bắc & Đông Âu · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1MalphiteĐường trên50,99%8,1%22,7%6.176
2ShenĐường trên52,65%5,4%0,9%4.061
ATier A
11 tướng
3AatroxĐường trên51,76%4,5%5,9%3.377
4▲1NasusĐường trên50,78%4,9%28,6%3.698
5▼1GragasĐường trên52,74%3,1%1,2%2.334
6▲1DariusĐường trên49,84%7,3%17,0%5.524
7▲1YoneĐường trên49,40%8,2%7,9%6.209
8▼2MordekaiserĐường trên50,87%5,0%7,2%3.804
9▲1GangplankĐường trên50,96%4,8%3,8%3.605
10▲2KayleĐường trên51,78%3,4%4,0%2.582
11▼2FioraĐường trên50,36%5,4%9,2%4.118
12▼1CamilleĐường trên50,92%4,5%2,7%3.419
13WarwickĐường trên54,13%1,5%1,0%1.101
BTier B
18 tướng
14▲1RivenĐường trên52,00%2,7%3,1%2.075
15▲1PantheonĐường trên51,70%3,0%1,7%2.259
16▲2OrnnĐường trên50,08%5,2%1,0%3.970
17▲2SettĐường trên49,50%6,2%3,4%4.715
18▼1GarenĐường trên50,05%5,0%3,4%3.770
19▼5TeemoĐường trên50,87%3,7%4,7%2.768
20▲2KennenĐường trên52,58%2,0%1,6%1.529
21▼1IreliaĐường trên49,94%4,5%11,4%3.426
22▲4YasuoĐường trên49,81%3,8%22,2%2.865
23▼2CassiopeiaĐường trên54,58%0,9%1,6%709
24▼1TryndamereĐường trên50,94%3,2%2,8%2.452
25▼1GwenĐường trên51,36%2,8%2,8%2.097
26▼1AniviaĐường trên54,41%0,9%1,8%680
27Cho'GathĐường trên49,95%3,7%4,6%2.783
28RenektonĐường trên48,42%5,9%4,9%4.480
29JaxĐường trên48,93%4,7%10,3%3.585
30QuinnĐường trên54,53%0,7%0,4%530
31▲2SionĐường trên49,82%3,4%0,5%2.563
CTier C
21 tướng
32▼1ZedĐường trên51,22%1,3%25,4%1.021
33▼1OlafĐường trên49,93%2,9%3,4%2.177
34Tahm KenchĐường trên50,73%2,2%1,8%1.642
35UrgotĐường trên49,40%3,4%1,3%2.603
36▲2Ngộ KhôngĐường trên52,28%1,0%6,4%744
37GnarĐường trên48,72%3,7%0,7%2.779
38▼2YorickĐường trên50,43%2,0%3,2%1.507
39KledĐường trên50,26%2,0%1,1%1.530
40▲1ZaahenĐường trên48,79%3,3%1,3%2.474
41▲2SingedĐường trên49,33%2,4%0,4%1.798
42Dr. MundoĐường trên48,11%3,5%2,8%2.642
43▼3ZacĐường trên53,45%0,5%1,3%391
44▲2VladimirĐường trên49,16%1,8%17,2%1.371
45HeimerdingerĐường trên51,50%1,0%0,7%732
46▼2VolibearĐường trên47,19%4,0%1,6%3.064
47AmbessaĐường trên48,14%2,9%4,8%2.175
48▲1PoppyĐường trên51,49%0,9%1,5%670
49▼1AuroraĐường trên51,77%0,8%1,3%593
50▲2IllaoiĐường trên48,38%2,2%4,4%1.631
51▼1SylasĐường trên49,48%1,2%16,0%873
52▼1AkaliĐường trên47,63%2,5%11,4%1.858
DTier D
9 tướng
53K'SanteĐường trên46,62%2,5%2,4%1.896
54LissandraĐường trên48,49%1,0%6,0%730
55VarusĐường trên48,30%0,9%0,7%677
56▲1RumbleĐường trên48,35%0,8%0,2%635
57▼1TrundleĐường trên46,33%1,6%0,4%1.241
58UdyrĐường trên49,04%0,6%1,1%418
59JayceĐường trên44,43%2,7%2,5%2.030
60VayneĐường trên46,19%1,2%4,5%918
61SwainĐường trên46,14%0,6%0,8%427