Bản 16.19 · Kim Cương+ · Tây Âu

Tier list Xạ thủ · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1JinxXạ thủ51,95%15,1%5,8%32.397
2YunaraXạ thủ50,67%19,0%11,6%40.910
3TristanaXạ thủ51,29%12,5%14,5%26.797
ATier A
5 tướng
4ViktorXạ thủ52,44%3,9%17,0%8.294
5YasuoXạ thủ52,49%3,3%22,8%6.986
6XayahXạ thủ51,94%5,1%0,8%10.879
7JhinXạ thủ49,61%14,4%1,1%30.952
8HweiXạ thủ53,25%1,9%3,0%4.098
BTier B
8 tướng
9TwitchXạ thủ50,81%6,0%8,2%12.906
10CaitlynXạ thủ49,10%12,4%18,6%26.542
11▲1ZeriXạ thủ50,33%6,3%1,6%13.585
12▼1KarthusXạ thủ53,67%1,1%1,0%2.273
13▲1Kai'SaXạ thủ48,20%14,9%2,0%31.961
14▼1Aurelion SolXạ thủ53,09%1,3%0,5%2.716
15AsheXạ thủ50,06%5,9%1,1%12.772
16DravenXạ thủ49,63%6,0%30,4%12.889
CTier C
13 tướng
17▲1ApheliosXạ thủ48,79%7,9%4,0%17.028
18▼1VeigarXạ thủ51,77%1,7%0,8%3.674
19▲4LuxXạ thủ52,43%1,1%0,6%2.300
20▲1Kog'MawXạ thủ50,76%2,3%0,5%5.045
21▲1KatarinaXạ thủ51,38%1,3%19,1%2.898
22▼3SyndraXạ thủ50,68%1,9%16,1%4.128
23▼3KalistaXạ thủ49,36%4,5%1,6%9.743
24LucianXạ thủ48,65%5,6%0,7%11.968
25SivirXạ thủ48,95%4,4%1,5%9.549
26BrandXạ thủ51,90%0,9%1,0%1.890
27SamiraXạ thủ49,16%3,3%3,2%6.999
28SeraphineXạ thủ51,05%1,0%3,9%2.198
29▲2VladimirXạ thủ50,59%1,1%6,5%2.459
DTier D
12 tướng
30▼1NilahXạ thủ50,48%1,2%1,5%2.599
31▼1SwainXạ thủ50,27%1,1%0,7%2.367
32▲1VarusXạ thủ48,47%2,5%1,2%5.469
33▼1EzrealXạ thủ45,75%9,0%3,0%19.408
34Miss FortuneXạ thủ47,82%3,2%0,2%6.935
35Vel'KozXạ thủ50,08%0,9%1,6%1.975
36▲1XerathXạ thủ50,24%0,8%2,6%1.688
37▼1CorkiXạ thủ48,92%1,6%0,2%3.389
38ZiggsXạ thủ48,56%1,5%0,7%3.159
39VayneXạ thủ47,14%2,1%4,8%4.529
40SmolderXạ thủ46,20%2,4%0,6%5.089
41MelXạ thủ45,98%0,8%8,7%1.803