Bản 16.19 · Kim Cương+ · Tây Âu

Tier list Đi rừng · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
10 tướng
1▲1TalonĐi rừng51,17%8,2%31,5%17.307
2▼1Ngộ KhôngĐi rừng51,50%8,2%5,1%17.323
3ShacoĐi rừng52,06%5,2%13,2%11.000
4SylasĐi rừng50,99%6,7%20,3%14.322
5QiyanaĐi rừng50,03%8,6%25,8%18.341
6LilliaĐi rừng51,41%4,9%3,0%10.354
7▲2Rek'SaiĐi rừng53,22%1,7%0,6%3.709
8Kha'ZixĐi rừng49,85%10,1%8,5%21.350
9▼2ZacĐi rừng52,06%3,0%1,5%6.460
10EliseĐi rừng51,19%4,6%1,9%9.803
ATier A
17 tướng
11HecarimĐi rừng49,88%6,8%16,0%14.405
12Cho'GathĐi rừng50,18%5,9%5,1%12.605
13▲1NidaleeĐi rừng51,48%2,9%0,8%6.193
14▼1RengarĐi rừng50,30%4,9%17,7%10.356
15▲2IvernĐi rừng51,76%2,0%0,5%4.173
16Master YiĐi rừng49,93%4,7%11,6%10.030
17▲3Lee SinĐi rừng48,70%9,0%5,8%19.176
18▲1BriarĐi rừng50,43%3,6%5,3%7.722
19▼1ViegoĐi rừng48,77%8,4%8,1%17.769
20▼5Jarvan IVĐi rừng49,32%6,4%1,8%13.661
21▲1Nunu & WillumpĐi rừng51,13%2,5%0,4%5.234
22▼1TaliyahĐi rừng52,41%1,2%0,4%2.549
23▲5ZyraĐi rừng51,76%1,5%1,5%3.186
24KaynĐi rừng49,40%5,3%2,3%11.310
25▼2EkkoĐi rừng49,34%5,1%3,4%10.731
26FiddlesticksĐi rừng50,61%2,3%1,6%4.918
27▼2WarwickĐi rừng50,72%2,0%0,6%4.314
BTier B
21 tướng
28▼1ZaahenĐi rừng52,60%0,7%1,1%1.443
29EvelynnĐi rừng50,24%2,5%3,2%5.279
30▲3Bel'VethĐi rừng49,73%2,9%9,3%6.240
31▼1ShyvanaĐi rừng48,39%5,4%6,3%11.546
32▲2GravesĐi rừng48,14%6,0%8,5%12.665
33▼2SkarnerĐi rừng50,37%1,8%0,4%3.808
34▲1QuinnĐi rừng50,65%1,5%0,7%3.242
35▼3NaafiriĐi rừng49,65%2,4%8,9%5.152
36▲2SejuaniĐi rừng49,67%1,9%0,1%4.041
37▼1DariusĐi rừng51,17%0,7%13,5%1.501
38▲3AmumuĐi rừng50,13%1,5%0,5%3.102
39UdyrĐi rừng49,22%2,3%1,3%4.909
40JaxĐi rừng51,46%0,5%11,4%1.166
41▼4GwenĐi rừng50,32%1,1%3,5%2.365
42RammusĐi rừng49,60%1,5%2,0%3.272
43ViĐi rừng48,07%3,3%0,7%7.098
44▲1AatroxĐi rừng49,75%1,2%6,3%2.643
45▲2MalphiteĐi rừng50,03%0,9%16,6%1.857
46DianaĐi rừng48,21%2,6%2,2%5.555
47▼3FizzĐi rừng50,92%0,5%4,5%1.084
48KarthusĐi rừng49,00%1,5%1,0%3.239
CTier C
9 tướng
49ZedĐi rừng47,71%2,1%22,5%4.366
50▲1NocturneĐi rừng47,13%3,1%7,6%6.673
51▲2Xin ZhaoĐi rừng48,09%1,9%0,5%4.061
52KindredĐi rừng47,83%1,9%1,0%4.010
53▼3TeemoĐi rừng49,81%0,6%3,4%1.283
54TrundleĐi rừng48,94%0,8%0,3%1.655
55▲2VolibearĐi rừng47,58%1,2%0,7%2.541
56Dr. MundoĐi rừng48,73%0,6%2,2%1.219
57▼2AmbessaĐi rừng47,54%1,0%6,8%2.179
DTier D
5 tướng
58MaokaiĐi rừng47,71%0,6%<0,1%1.356
59▲1LockeĐi rừng46,31%0,8%31,8%1.762
60▼1GragasĐi rừng47,62%0,6%0,8%1.237
61▲1PantheonĐi rừng45,71%0,6%1,3%1.190
62▼1JayceĐi rừng44,36%1,0%7,1%2.020