Bản 16.19 · Kim Cương+ · Tây Âu

Tier list Hỗ trợ · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1ThreshHỗ trợ52,02%14,5%11,5%30.808
2JannaHỗ trợ51,46%12,2%3,6%26.011
3BraumHỗ trợ52,38%7,5%11,6%15.853
4LuluHỗ trợ50,51%14,7%11,3%31.340
5NamiHỗ trợ50,44%11,6%1,2%24.711
6LeonaHỗ trợ51,19%7,8%6,3%16.629
7BlitzcrankHỗ trợ51,17%6,5%8,4%13.754
8RellHỗ trợ51,55%5,5%1,7%11.678
ATier A
6 tướng
9▲3AlistarHỗ trợ51,05%5,8%2,3%12.234
10RakanHỗ trợ51,30%5,1%0,4%10.934
11▼2SorakaHỗ trợ51,05%5,4%1,8%11.528
12▼1NautilusHỗ trợ49,34%10,3%13,4%21.991
13SennaHỗ trợ50,13%6,1%1,8%12.973
14ZileanHỗ trợ50,81%4,2%3,6%8.913
BTier B
8 tướng
15PykeHỗ trợ49,45%5,6%32,6%11.818
16SeraphineHỗ trợ49,44%5,4%3,9%11.435
17▲1MilioHỗ trợ48,86%6,9%4,4%14.685
18▼1SonaHỗ trợ50,67%3,2%0,2%6.835
19PoppyHỗ trợ51,73%1,7%3,8%3.719
20Renata GlascHỗ trợ51,03%2,4%0,2%5.040
21▲1BardHỗ trợ48,48%6,0%5,6%12.790
22▼1KarmaHỗ trợ48,02%7,3%2,6%15.526
CTier C
7 tướng
23▲1TaricHỗ trợ51,14%1,6%0,2%3.412
24▼1EliseHỗ trợ51,61%1,2%1,9%2.484
25▲3AmumuHỗ trợ51,95%0,8%0,5%1.613
26▼1Vel'KozHỗ trợ49,08%2,6%1,6%5.442
27▼1MorganaHỗ trợ48,83%2,6%5,8%5.433
28▼1MaokaiHỗ trợ50,12%1,4%<0,1%3.023
29LuxHỗ trợ47,54%3,8%0,6%7.987
DTier D
15 tướng
30GalioHỗ trợ50,13%0,8%1,2%1.600
31▲1ZyraHỗ trợ47,89%1,8%1,5%3.727
32▲3Tahm KenchHỗ trợ48,08%1,5%1,1%3.132
33▼2ZoeHỗ trợ48,82%1,0%2,4%2.198
34YuumiHỗ trợ45,05%5,1%3,6%10.747
35▼2PantheonHỗ trợ46,94%2,2%1,3%4.742
36NeekoHỗ trợ47,43%1,3%0,3%2.836
37XerathHỗ trợ47,45%1,2%2,7%2.529
38LeBlancHỗ trợ47,82%0,9%14,7%1.811
39CamilleHỗ trợ46,84%1,2%3,6%2.579
40FiddlesticksHỗ trợ47,95%0,5%1,6%1.122
41SwainHỗ trợ45,67%1,4%0,7%3.026
42BrandHỗ trợ45,59%1,3%1,0%2.696
43ShenHỗ trợ46,01%0,6%0,9%1.352
44ShacoHỗ trợ44,62%1,0%13,1%2.044