Bản 16.19 · Kim Cương+ · Tây Âu

Tier list Đường trên · Tây Âu

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 2,1 triệu trận xếp hạng · máy chủ Tây Âu · Cách tính số liệu

STier S
7 tướng
1FioraĐường trên51,67%5,6%12,3%11.710
2MalphiteĐường trên50,70%6,9%16,8%14.453
3CamilleĐường trên51,35%5,4%3,6%11.327
4▲1OrnnĐường trên51,46%5,1%0,5%10.783
5▼1IreliaĐường trên51,41%4,3%12,4%9.141
6GangplankĐường trên51,23%4,9%3,8%10.349
7YoneĐường trên49,69%7,8%11,0%16.338
ATier A
17 tướng
8DariusĐường trên49,99%6,1%13,7%12.820
9GarenĐường trên49,82%6,8%5,1%14.294
10ShenĐường trên50,71%4,6%1,0%9.590
11GragasĐường trên51,43%3,2%0,8%6.769
12▲1UrgotĐường trên51,27%3,4%1,0%7.149
13▲1KayleĐường trên51,60%2,8%2,0%5.988
14▼2GwenĐường trên51,14%3,0%3,5%6.275
15NasusĐường trên50,36%3,5%20,2%7.464
16TryndamereĐường trên51,00%3,1%3,0%6.432
17▲1SettĐường trên49,79%4,9%1,8%10.391
18▼1AatroxĐường trên49,54%5,2%6,3%11.022
19WarwickĐường trên51,98%1,7%0,6%3.630
20▲1TeemoĐường trên50,55%3,1%3,5%6.520
21▲2ZedĐường trên52,31%1,0%22,4%2.164
22▼2Cho'GathĐường trên50,20%3,3%5,1%7.040
23▼1MordekaiserĐường trên50,07%3,6%3,9%7.668
24YasuoĐường trên49,73%3,0%22,8%6.386
BTier B
22 tướng
25QuinnĐường trên52,52%1,0%0,7%2.007
26OlafĐường trên49,80%3,2%5,5%6.717
27▲4PantheonĐường trên50,29%2,5%1,3%5.341
28▼1AkaliĐường trên49,88%2,5%17,9%5.329
29▼1SingedĐường trên50,28%2,5%1,1%5.213
30▲2SylasĐường trên51,20%1,2%20,2%2.504
31▼2RenektonĐường trên48,34%5,6%4,9%11.863
32▲4JaxĐường trên48,58%4,6%11,6%9.777
33▼3ZaahenĐường trên49,44%3,3%1,2%6.929
34▼1SionĐường trên49,32%3,5%0,5%7.309
35▼1KledĐường trên49,98%2,5%0,9%5.286
36▲3AniviaĐường trên51,87%1,0%3,5%2.059
37KennenĐường trên50,35%2,0%1,3%4.131
38▼3GnarĐường trên48,45%4,5%1,6%9.467
39▲2JayceĐường trên48,09%4,6%7,1%9.671
40▼2RivenĐường trên49,41%2,6%3,5%5.452
41▲3AmbessaĐường trên48,13%4,4%6,9%9.316
42▼2LissandraĐường trên52,49%0,6%2,9%1.244
43Dr. MundoĐường trên48,68%3,5%2,2%7.272
44▼2IllaoiĐường trên49,83%2,0%3,5%4.303
45YorickĐường trên48,99%2,3%4,1%4.756
46▲1PoppyĐường trên50,21%1,1%3,7%2.408
CTier C
11 tướng
47▼1K'SanteĐường trên47,55%3,3%2,2%6.949
48CassiopeiaĐường trên50,20%0,9%2,5%1.990
49AuroraĐường trên49,85%1,1%1,5%2.303
50▲1ZacĐường trên51,20%0,6%1,4%1.170
51▲1VolibearĐường trên47,40%2,9%0,7%6.188
52▼2TrundleĐường trên48,90%1,4%0,3%2.914
53▲1VladimirĐường trên48,47%1,5%6,5%3.239
54▼1RumbleĐường trên48,48%1,4%0,4%2.968
55Tahm KenchĐường trên48,45%1,4%1,1%2.929
56HeimerdingerĐường trên49,45%0,8%0,8%1.646
57Ngộ KhôngĐường trên48,59%0,9%5,1%1.947
DTier D
5 tướng
58VayneĐường trên47,36%1,3%4,8%2.650
59VarusĐường trên47,53%1,0%1,2%2.022
60SwainĐường trên46,56%0,6%0,7%1.278
61RyzeĐường trên46,59%0,5%0,3%1.069
62UdyrĐường trên45,98%0,6%1,2%1.244