Bản 16.19 · Kim Cương+ · Nhật Bản

Tier list Xạ thủ · Nhật Bản

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 160 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Nhật Bản · Cách tính số liệu

STier S
3 tướng
1KarthusXạ thủ61,11%1,0%3,7%162
2▲1HweiXạ thủ59,57%1,2%1,4%188
3▼1YunaraXạ thủ51,53%19,2%18,1%3.045
ATier A
16 tướng
4▲1Aurelion SolXạ thủ57,21%1,3%0,6%201
5▼1JhinXạ thủ50,22%14,5%1,8%2.310
6AsheXạ thủ51,80%7,9%2,3%1.253
7VeigarXạ thủ54,63%2,6%2,7%421
8▲1Kai'SaXạ thủ48,69%17,1%4,8%2.713
9▼1ApheliosXạ thủ48,78%16,0%8,4%2.546
10▲2ZeriXạ thủ50,96%6,9%2,2%1.089
11JinxXạ thủ49,10%11,5%10,0%1.831
12▲1TwitchXạ thủ52,54%3,5%3,5%552
13▼3LuxXạ thủ56,88%0,7%0,5%109
14XayahXạ thủ50,94%5,4%0,9%854
15YasuoXạ thủ53,31%1,9%11,8%302
16▲2ViktorXạ thủ49,69%5,0%28,3%797
17SamiraXạ thủ52,27%2,8%1,6%440
18▼2SennaXạ thủ56,07%0,7%0,8%107
19SwainXạ thủ52,14%2,6%2,3%420
BTier B
10 tướng
20DravenXạ thủ49,41%5,3%10,5%842
21▲1TristanaXạ thủ47,78%8,2%12,2%1.304
22▼1SivirXạ thủ49,32%4,6%2,8%732
23SyndraXạ thủ52,38%1,5%4,4%231
24CaitlynXạ thủ47,23%8,6%10,1%1.374
25EzrealXạ thủ46,94%9,4%3,6%1.489
26KalistaXạ thủ49,79%2,9%0,9%466
27ZiggsXạ thủ49,06%3,3%1,9%532
28▲2Kog'MawXạ thủ50,60%1,6%0,3%251
29▼1CassiopeiaXạ thủ53,19%0,6%0,7%94
CTier C
9 tướng
30▼1KatarinaXạ thủ51,47%0,9%8,3%136
31▲1MelXạ thủ51,64%0,8%3,2%122
32▼1Miss FortuneXạ thủ46,54%4,5%0,6%709
33LucianXạ thủ45,60%5,9%2,8%943
34▲2Vel'KozXạ thủ50,76%0,8%0,4%132
35▲2VayneXạ thủ48,47%1,6%4,2%262
36▼1XerathXạ thủ47,56%1,9%10,6%307
37▼3VarusXạ thủ46,95%2,7%1,0%426
38NilahXạ thủ47,98%1,2%0,8%198
DTier D
4 tướng
39SmolderXạ thủ44,20%2,3%0,4%371
40VladimirXạ thủ45,10%1,6%3,3%255
41CorkiXạ thủ45,45%1,1%0,2%176
42SeraphineXạ thủ43,41%0,8%3,1%129