Bản 16.19 · Kim Cương+ · Hàn Quốc

Tier list Xạ thủ · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,7 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
8 tướng
1YunaraXạ thủ50,39%24,5%23,4%42.525
2JinxXạ thủ51,81%13,1%5,5%22.731
3▲2JhinXạ thủ49,71%22,2%2,7%38.558
4▼1Kai'SaXạ thủ49,70%21,7%5,3%37.793
5▼1XayahXạ thủ52,31%6,1%1,2%10.619
6ZeriXạ thủ51,92%7,1%1,2%12.356
7ViktorXạ thủ53,98%1,7%17,6%2.988
8TristanaXạ thủ50,75%9,9%8,1%17.269
ATier A
3 tướng
9DravenXạ thủ52,67%2,9%9,3%5.100
10ApheliosXạ thủ48,85%13,2%5,4%22.885
11CaitlynXạ thủ48,62%12,6%17,3%21.935
BTier B
10 tướng
12KalistaXạ thủ50,51%4,7%2,0%8.157
13YasuoXạ thủ52,20%1,4%18,1%2.473
14TwitchXạ thủ52,13%1,7%0,5%2.910
15SivirXạ thủ50,37%3,3%2,0%5.690
16Miss FortuneXạ thủ49,99%3,8%0,3%6.639
17AsheXạ thủ49,43%4,9%1,5%8.573
18SamiraXạ thủ51,08%1,8%0,5%3.183
19CassiopeiaXạ thủ52,50%0,8%2,8%1.318
20HweiXạ thủ53,15%0,5%1,6%905
21Kog'MawXạ thủ51,25%1,4%0,3%2.484
CTier C
7 tướng
22LucianXạ thủ47,00%8,9%5,6%15.395
23ZiggsXạ thủ50,32%1,7%0,5%2.925
24EzrealXạ thủ45,57%14,3%5,3%24.921
25XerathXạ thủ50,11%1,3%5,8%2.177
26CorkiXạ thủ48,77%2,5%0,3%4.363
27SwainXạ thủ50,32%0,8%0,3%1.411
28NilahXạ thủ50,65%0,6%0,3%1.072
DTier D
3 tướng
29VarusXạ thủ46,99%2,3%1,4%3.971
30SmolderXạ thủ46,13%0,8%<0,1%1.394
31VayneXạ thủ44,90%0,7%3,4%1.245