Bản 16.19 · Kim Cương+ · Hàn Quốc

Tier list Đi rừng · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,7 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1▲1NidaleeĐi rừng52,96%8,1%12,9%14.023
2▼1Lee SinĐi rừng50,42%25,0%57,8%43.152
ATier A
9 tướng
3▲1SylasĐi rừng50,23%10,9%26,0%18.715
4▼1QiyanaĐi rừng50,52%10,3%25,9%17.721
5EliseĐi rừng51,65%5,1%6,0%8.831
6ZyraĐi rừng52,29%2,1%3,1%3.628
7Ngộ KhôngĐi rừng50,88%5,3%2,3%9.074
8▲2TaliyahĐi rừng52,52%1,5%0,7%2.597
9▼1EkkoĐi rừng51,38%3,2%0,7%5.582
10▲1ZacĐi rừng51,36%3,3%1,0%5.637
11▼2SkarnerĐi rừng52,62%1,3%0,2%2.233
BTier B
16 tướng
12LilliaĐi rừng50,95%3,6%1,9%6.238
13IvernĐi rừng52,73%1,0%0,2%1.703
14Nunu & WillumpĐi rừng51,72%1,7%1,1%2.906
15▲1HecarimĐi rừng49,82%5,8%4,2%10.055
16▲2Rek'SaiĐi rừng50,97%2,7%1,6%4.567
17KarthusĐi rừng51,72%1,5%2,5%2.610
18▼3Master YiĐi rừng50,04%4,6%3,0%7.841
19Kha'ZixĐi rừng49,14%7,1%2,3%12.239
20▲2Bel'VethĐi rừng51,02%2,0%1,5%3.485
21FiddlesticksĐi rừng51,49%1,4%0,5%2.488
22▲1TalonĐi rừng49,03%7,1%5,0%12.263
23▼3Xin ZhaoĐi rừng50,09%3,5%0,7%5.981
24KindredĐi rừng50,93%1,8%0,6%3.026
25GravesĐi rừng48,38%8,1%6,7%13.931
26▲1ViĐi rừng48,84%6,1%3,9%10.519
27▼1WarwickĐi rừng50,58%1,8%0,4%3.122
CTier C
13 tướng
28▲1Cho'GathĐi rừng48,88%4,9%2,6%8.469
29▼1GragasĐi rừng51,65%0,7%0,2%1.241
30Jarvan IVĐi rừng48,15%7,5%0,9%12.964
31BriarĐi rừng49,73%2,3%1,1%3.949
32KaynĐi rừng49,08%3,1%0,4%5.373
33▲1NaafiriĐi rừng48,08%5,2%15,1%8.965
34▼1ShacoĐi rừng49,36%2,1%13,4%3.574
35▲1RammusĐi rừng50,19%1,2%1,0%2.142
36▼1EvelynnĐi rừng49,80%1,6%0,6%2.795
37RengarĐi rừng49,11%2,3%1,6%3.944
38ViegoĐi rừng47,45%6,7%1,4%11.566
39SejuaniĐi rừng49,49%1,5%<0,1%2.556
40▲1MaokaiĐi rừng50,50%0,6%0,1%1.111
DTier D
14 tướng
41▲1FizzĐi rừng49,23%1,1%2,1%1.960
42▲1NocturneĐi rừng47,39%2,9%4,3%5.069
43▲1JayceĐi rừng46,45%4,0%20,3%6.952
44▲1PoppyĐi rừng49,30%0,7%11,6%1.142
45▲1UdyrĐi rừng48,88%0,8%0,2%1.387
46▲1ShyvanaĐi rừng48,06%1,1%0,4%1.877
47▲1DianaĐi rừng47,52%1,3%1,0%2.197
48▲1TrundleĐi rừng48,74%0,5%0,2%876
49▲2ZedĐi rừng46,16%2,2%18,3%3.845
50AmbessaĐi rừng47,60%0,9%3,3%1.586
51▲1AatroxĐi rừng47,72%0,6%3,2%1.098
52▲1PantheonĐi rừng46,50%1,2%2,3%2.028
53▲1LockeĐi rừng45,81%0,9%40,2%1.600
54▲1AmumuĐi rừng44,75%0,6%<0,1%1.028