Bản 16.19 · Kim Cương+ · Hàn Quốc

Tier list Hỗ trợ · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,7 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

S+Tier S+
1 tướng
1ThreshHỗ trợ52,66%15,7%17,0%26.930
STier S
5 tướng
2BlitzcrankHỗ trợ52,24%10,5%21,6%17.966
3BraumHỗ trợ52,84%6,3%6,0%10.890
4LuluHỗ trợ50,06%18,8%27,5%32.278
5AlistarHỗ trợ52,23%8,0%2,7%13.717
6RellHỗ trợ52,51%5,8%2,3%9.996
ATier A
5 tướng
7LeonaHỗ trợ51,48%8,0%6,0%13.797
8RakanHỗ trợ52,10%5,3%0,6%9.156
9NautilusHỗ trợ49,39%13,6%17,2%23.299
10BardHỗ trợ49,93%8,0%3,9%13.773
11PoppyHỗ trợ51,57%2,7%11,8%4.563
BTier B
14 tướng
12EliseHỗ trợ52,90%1,3%6,0%2.206
13PykeHỗ trợ49,08%5,7%43,7%9.811
14KarmaHỗ trợ48,84%8,2%4,0%13.998
15SeraphineHỗ trợ49,61%4,6%1,3%7.821
16▲2ZileanHỗ trợ51,00%2,3%0,4%3.965
17▼1LuxHỗ trợ49,72%4,2%0,6%7.124
18▼1SennaHỗ trợ49,77%3,7%0,7%6.420
19▲2MaokaiHỗ trợ50,81%1,8%0,1%3.104
20▲2LeBlancHỗ trợ51,14%0,9%36,8%1.623
21▼1AmumuHỗ trợ52,40%0,8%<0,1%1.397
22▼3Vel'KozHỗ trợ50,25%2,3%0,4%3.871
23GalioHỗ trợ51,38%1,1%3,1%1.888
24YuumiHỗ trợ47,20%7,2%14,2%12.311
25JannaHỗ trợ49,97%2,1%0,1%3.574
CTier C
12 tướng
26SorakaHỗ trợ48,69%3,0%0,2%5.163
27SwainHỗ trợ49,56%1,8%0,3%3.043
28MorganaHỗ trợ48,64%2,6%4,7%4.463
29▲3Renata GlascHỗ trợ49,61%1,6%0,3%2.721
30▼1TaricHỗ trợ50,72%0,9%0,1%1.522
31SkarnerHỗ trợ50,74%0,8%0,2%1.411
32▼2SylasHỗ trợ48,27%1,7%26,0%2.998
33PantheonHỗ trợ47,13%3,7%2,3%6.289
34MilioHỗ trợ46,49%4,5%0,9%7.724
35▲1Tahm KenchHỗ trợ48,61%1,6%0,3%2.763
36▲1CamilleHỗ trợ46,92%3,3%3,7%5.603
37▼2ZyraHỗ trợ48,40%1,5%3,1%2.622
DTier D
11 tướng
38FiddlesticksHỗ trợ49,79%0,7%0,4%1.219
39NeekoHỗ trợ47,38%2,2%1,7%3.765
40SonaHỗ trợ48,97%0,9%<0,1%1.601
41HweiHỗ trợ49,30%0,7%1,6%1.221
42▲1ZoeHỗ trợ49,02%0,7%8,5%1.120
43▼1NamiHỗ trợ47,20%1,7%<0,1%2.966
44XerathHỗ trợ46,13%2,6%5,8%4.392
45ShenHỗ trợ48,11%1,0%0,2%1.663
46BrandHỗ trợ48,12%0,8%0,2%1.409
47AniviaHỗ trợ48,55%0,6%2,4%1.001
48ShacoHỗ trợ45,87%1,1%13,2%1.840