Bản 16.19 · Kim Cương+ · Hàn Quốc

Tier list Đường trên · Hàn Quốc

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 1,7 triệu trận xếp hạng · máy chủ Hàn Quốc · Cách tính số liệu

STier S
5 tướng
1GangplankĐường trên51,37%6,9%22,0%11.948
2SingedĐường trên53,81%2,3%0,7%4.059
3▲1MalphiteĐường trên51,29%6,0%9,8%10.397
4▼1LissandraĐường trên55,42%0,8%1,7%1.429
5IreliaĐường trên51,00%5,9%21,4%10.222
ATier A
11 tướng
6▲1YoneĐường trên49,55%9,7%13,5%16.848
7▼1OlafĐường trên51,30%4,6%6,4%7.933
8PantheonĐường trên51,74%3,6%2,3%6.309
9JaxĐường trên49,97%7,5%15,2%12.970
10CamilleĐường trên51,11%4,5%3,7%7.899
11▲1FioraĐường trên50,61%5,2%5,7%9.127
12▼1JayceĐường trên48,76%9,9%20,3%17.189
13ShenĐường trên51,99%2,5%0,2%4.272
14KennenĐường trên51,68%2,6%2,1%4.530
15AmbessaĐường trên49,93%5,7%3,3%9.883
16QuinnĐường trên54,00%0,8%0,2%1.461
BTier B
24 tướng
17UrgotĐường trên52,96%1,3%0,1%2.213
18AniviaĐường trên52,89%1,2%2,5%2.161
19RengarĐường trên54,53%0,5%1,5%917
20WarwickĐường trên52,14%1,6%0,4%2.850
21DariusĐường trên50,61%3,3%4,2%5.748
22TryndamereĐường trên51,02%2,6%0,8%4.524
23K'SanteĐường trên48,25%8,4%5,4%14.601
24YasuoĐường trên50,21%2,8%18,2%4.856
25NasusĐường trên49,30%4,6%15,9%8.067
26GnarĐường trên49,62%4,3%2,8%7.442
27SettĐường trên50,63%2,6%0,5%4.438
28GarenĐường trên50,22%3,1%1,0%5.344
29▲1RenektonĐường trên49,03%5,2%3,9%9.084
30▼1TeemoĐường trên50,45%2,7%3,1%4.700
31▲1SionĐường trên50,32%2,8%0,5%4.813
32▼1AatroxĐường trên48,33%6,6%3,3%11.468
33KledĐường trên50,81%1,8%0,6%3.161
34GwenĐường trên50,61%2,0%0,7%3.456
35PoppyĐường trên51,23%1,3%11,8%2.268
36▲3CassiopeiaĐường trên52,58%0,7%2,8%1.280
37▼1ZaahenĐường trên49,69%2,8%0,4%4.931
38MordekaiserĐường trên49,81%2,6%1,4%4.571
39▼2IllaoiĐường trên50,52%1,8%0,9%3.106
40AkaliĐường trên48,82%3,1%18,7%5.375
CTier C
14 tướng
41VolibearĐường trên48,96%3,3%0,9%5.680
42RivenĐường trên50,22%1,7%0,2%2.995
43▲1Dr. MundoĐường trên48,84%3,0%0,4%5.180
44▼1UdyrĐường trên51,70%0,7%0,2%1.209
45RumbleĐường trên48,84%2,5%2,4%4.398
46HeimerdingerĐường trên50,29%1,2%1,6%2.074
47▲1GragasĐường trên48,44%2,7%0,2%4.655
48▲1OrnnĐường trên49,11%1,7%<0,1%3.034
49▲1YorickĐường trên48,14%2,7%4,5%4.612
50▼3VladimirĐường trên49,29%1,5%0,8%2.605
51▲1Cho'GathĐường trên48,71%1,5%2,6%2.550
52▲1VayneĐường trên48,19%1,8%3,4%3.181
53▼2Ngộ KhôngĐường trên49,86%0,8%2,3%1.386
54ZacĐường trên49,50%0,9%1,0%1.606
DTier D
10 tướng
55MaokaiĐường trên49,72%0,5%0,1%901
56KayleĐường trên48,64%0,9%0,2%1.503
57RyzeĐường trên47,73%1,1%0,8%1.875
58VarusĐường trên45,94%2,2%1,4%3.875
59SwainĐường trên48,58%0,6%0,3%1.056
60AuroraĐường trên48,54%0,6%0,7%1.063
61KalistaĐường trên48,20%0,5%1,9%919
62▲1Master YiĐường trên46,96%0,6%2,9%1.054
63▲1CorkiĐường trên43,92%1,6%0,3%2.764
64▲1TrundleĐường trên44,65%0,8%0,2%1.355