Bản 16.19 · Kim Cương+ · Mỹ Latinh (Bắc)

Tier list Đi rừng · Mỹ Latinh (Bắc)

Xếp hạng tướng từ các trận Xếp hạng Đơn/Đôi. Bấm vào tướng để xem bảng ngọc, trang bị và khắc chế.

Tự tạo tier list của bạn

Dựa trên 427 nghìn trận xếp hạng · máy chủ Mỹ Latinh (Bắc) · Cách tính số liệu

STier S
2 tướng
1Ngộ KhôngĐi rừng53,48%9,4%10,3%4.024
2GwenĐi rừng55,29%2,5%16,1%1.069
ATier A
12 tướng
3LilliaĐi rừng53,03%4,7%3,4%1.999
4▲1EkkoĐi rừng51,63%6,2%4,5%2.667
5▲4SylasĐi rừng50,06%8,3%24,6%3.572
6▼2ShyvanaĐi rừng51,29%6,6%8,5%2.825
7▲1Master YiĐi rừng51,23%5,9%21,5%2.522
8▼1GravesĐi rừng50,29%8,7%16,3%3.730
9▼3KaynĐi rừng49,42%11,7%17,6%5.034
10Cho'GathĐi rừng50,61%7,5%6,7%3.219
11▲2TalonĐi rừng51,46%5,0%6,7%2.161
12FiddlesticksĐi rừng51,91%4,1%4,7%1.778
13▼2Bel'VethĐi rừng51,97%4,0%6,7%1.697
14Lee SinĐi rừng49,69%8,7%4,3%3.755
BTier B
6 tướng
15▲1RammusĐi rừng52,66%2,3%3,2%978
16▼1UdyrĐi rừng51,41%3,1%1,3%1.352
17▲4Nunu & WillumpĐi rừng52,87%1,7%0,3%732
18▼1BriarĐi rừng49,95%4,7%14,3%2.004
19▲1WarwickĐi rừng50,56%3,5%1,7%1.513
20▼2ViegoĐi rừng47,53%9,2%9,8%3.945
CTier C
30 tướng
21▼2OlafĐi rừng54,05%0,7%1,8%296
22▲1Jarvan IVĐi rừng49,31%4,1%0,8%1.746
23▼1NocturneĐi rừng49,36%3,5%7,6%1.493
24Kha'ZixĐi rừng47,71%6,6%5,1%2.817
25▲1QiyanaĐi rừng47,72%5,5%6,3%2.368
26▲3ZacĐi rừng48,66%3,5%1,8%1.494
27EliseĐi rừng49,53%2,5%0,5%1.062
28▼3IvernĐi rừng50,94%1,4%0,3%585
29▼1EvelynnĐi rừng49,83%2,1%1,5%893
30▲2SejuaniĐi rừng50,07%1,8%0,2%755
31▼1AatroxĐi rừng49,93%1,6%7,7%667
32▼1MaokaiĐi rừng52,40%0,6%0,2%250
33▲3DianaĐi rừng47,92%3,2%3,7%1.373
34RengarĐi rừng47,47%3,9%5,2%1.658
35ZaahenĐi rừng51,80%0,7%1,2%305
36▲3ShacoĐi rừng47,59%3,6%5,7%1.534
37▲1HecarimĐi rừng47,71%3,4%2,6%1.440
38▲6Rek'SaiĐi rừng50,55%1,1%0,3%457
39▼6AmbessaĐi rừng49,82%1,3%4,9%554
40▲2NaafiriĐi rừng48,24%2,2%4,6%939
41▲6GragasĐi rừng51,16%0,7%0,8%303
42▲6AmumuĐi rừng49,28%1,5%0,5%627
43▼3SkarnerĐi rừng50,23%1,0%0,2%432
44▼7ZedĐi rừng47,25%2,3%24,8%982
45▲1Xin ZhaoĐi rừng48,11%2,2%0,8%925
46▼5MalphiteĐi rừng50,17%0,7%15,3%297
47▼2ViĐi rừng46,33%3,5%0,5%1.498
48▼5VolibearĐi rừng48,32%1,5%2,6%654
49JaxĐi rừng48,44%1,2%9,8%512
50▲1QuinnĐi rừng49,70%0,8%0,3%336
DTier D
12 tướng
51DariusĐi rừng49,38%0,6%13,8%243
52KindredĐi rừng46,53%1,7%1,1%735
53▲1JayceĐi rừng48,28%0,8%1,6%348
54▼4LockeĐi rừng47,04%0,9%26,6%389
55▼2FizzĐi rừng48,30%0,6%5,9%265
56▼1PantheonĐi rừng47,15%0,9%2,6%369
57▼1MordekaiserĐi rừng47,58%0,6%7,8%269
58▼1TrundleĐi rừng45,97%0,8%0,3%335
59▼1NidaleeĐi rừng45,31%0,9%0,3%373
60KarthusĐi rừng45,48%0,7%0,2%321
61▼2ZyraĐi rừng46,36%0,5%1,0%220
62TaliyahĐi rừng45,12%0,5%0,2%215